Ưu điểm nổi bật của PosiTector 6000
Chuẩn hiệu chuẩn nhà máy và tính sẵn sàng sử dụng
Một trong những ưu điểm mạnh mẽ của PosiTector 6000 là nó được hiệu chuẩn sẵn tại nhà máy và đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn dạng “long‐form certificate of calibration” có truy xuất tới viện đo lường quốc gia như NIST hoặc PTB. Chính vì vậy, ngay khi mở hộp, thiết bị đã sẵn sàng sử dụng mà không cần thực hiện hiệu chuẩn phức tạp hay điều chỉnh hai điểm như nhiều sản phẩm khác. Nhà sản xuất nêu rõ: “ready to measure - no adjustment required for most applications”. Việc này rất quan trọng đối với người dùng công nghiệp, bởi nó rút ngắn thời gian chuẩn bị, giúp tăng hiệu suất công việc và giảm sai số do hiệu chỉnh thủ công.

Máy đo độ dày sơn của Defelsko đo chính xác cao
Thêm vào đó, đầu dò của PosiTector 6000 sử dụng vật liệu tip ruby hoặc alumina (tùy model) có khả năng chống mài mòn cao, giúp duy trì hiệu chuẩn nhà máy trong suốt vòng đời đầu dò. Nhờ vậy, thiết bị không chỉ cho kết quả chính xác ngay từ lúc mới mua, mà còn giữ độ chính xác trong thời gian dài.
Đo lớp phủ trên mọi kim loại ferrous và non‑ferrous
Một điểm khác biệt đáng ghi nhận của PosiTector 6000 là khả năng đo lớp phủ không từ tính trên kim loại nền từ tính (ferrous) và lớp phủ không dẫn điện trên kim loại không chứa sắt (non‑ferrous). Trên nền ferrous (như thép carbon) có thể sử dụng đầu dò loại “F” (Ferrous), trên nền non‑ferrous (như nhôm, đồng) dùng loại “N” (Non‑ferrous). Khi cần kết hợp đo cả hai loại nền, sử dụng đầu dò loại “FN” (Combination). Việc này đặc biệt hữu ích trong môi trường đa dạng kim loại – ví dụ trong kiểm tra độ dày lớp sơn phủ tàu trong máy đóng tàu, chế tạo bộ phận máy…
Đặc biệt, với các mác thép không gỉ có từ tính yếu hoặc chỉ một phần (do chứa crôm, hợp kim đặc biệt), nhiều thiết bị khác gặp khó khăn. Nhưng PosiTector 6000 model “FN” có chế độ “N‑Lock” cho phép đo chính xác lớp phủ không dẫn điện trên nền bán từ tính. Điều này cho thấy thiết bị không chỉ đa năng mà còn mạnh mẽ trong các ứng dụng kỹ thuật phức tạp.
Ứng dụng và cách sử dụng PosiTector 6000
Đo trong các môi trường công nghiệp
Với khả năng đo nhanh, độ chính xác cao và thiết kế bền bỉ, PosiTector 6000 rất phù hợp với các ứng dụng trong sản xuất công nghiệp, bảo trì, kiểm tra chất lượng lớp phủ, công trình dầu khí, đóng tàu, công nghiệp nặng… Cụ thể, nó đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 2178, ISO 2360, ISO 19840, ASTM D7091, SSPC‑PA2… Nhờ vậy, người dùng có thể tin tưởng vào kết quả đo trong khuôn khổ hệ thống quản lý chất lượng.
Hướng dẫn nhanh cách sử dụng và lưu ý
Trước khi đo lớp phủ, người dùng nên thực hiện bước kiểm tra điểm không (ZERO) hoặc sử dụng một tấm shim (thanh mẫu có độ dày đã biết). Điều này đặc biệt cần thiết khi bề mặt nền nhám, cong hoặc có nhiệt độ cao. Vì bản thân mỗi máy đo độ dày lớp phủ thì đều bị ảnh hưởng đến một mức nào đó bởi độ nhám của bề mặt nền: máy đo sẽ đo từ “mặt phẳng từ tính hiệu dụng”, tức vùng giữa các đỉnh cao và đáy sâu của biên dạng nhám. Ví dụ: nếu đo trên nền thép trần rất nhám thì nên thực hiện hiệu chỉnh về “0” hoặc đặt shim lên đỉnh nhám rồi đo để điều chỉnh. (Đây là lời khuyên phổ biến khi đo lớp phủ công nghiệp – nội dung tương tự xuất hiện trong thông số sản phẩm).

Các loại đầu dò đo máy PosiTector 6000
Ví dụ: đặt shim có độ dày đã biết lên nền chưa phủ rồi đo. Nếu kết quả nằm trong dung sai cho phép thì có thể đo lớp phủ như thường. Trong các môi trường khó như bề mặt nóng hoặc nhám rất lớn, PosiTector 6000 có các đầu dò “Xtreme” (FXS, FHXS) chịu nhiệt tối đa lên tới 250°C (500°F). Hơn nữa, thiết bị có thể kết nối USB, WiFi, Bluetooth để lưu dữ liệu, xuất báo cáo, phân tích thống kê…
Câu hỏi thường gặp (F.A.Q.) – PosiTector 6000
1. PosiTector 6000 có được hiệu chuẩn tại nhà máy không?
Có. Thiết bị được hiệu chuẩn tại nhà máy và đi kèm “Long‑Form Certificate of Calibration” có truy xuất tới NIST hoặc PTB.
Một lưu ý: trên thị trường có những “Certificate of Conformance” từ đối thủ nhưng thường không ghi số liệu đo thực tế của thiết bị và không đáp ứng được yêu cầu chất lượng thông dụng.
2. PosiTector 6000 có cần hiệu chuẩn hoặc điều chỉnh trước khi sử dụng? Có cần hiệu chỉnh hai điểm không?
Thông thường không cần hiệu chỉnh hai điểm vì đã hiệu chuẩn sẵn từ nhà máy và đầu dò tip ruby/alumina chống mòn. Tuy nhiên, để đảm bảo độ tin cậy cao nhất, nên thực hiện “quy tắc vàng”: kiểm tra điểm không (ZERO) hoặc đo một tấm shim đã biết độ dày – điều chỉnh nếu cần – rồi mới đo lớp phủ. Việc này đặc biệt cần khi nền có độ nhám hoặc nhiệt độ cao.

Thông thường không cần hiệu chỉnh hai điểm vì đã hiệu chuẩn sẵn từ nhà máy
3. Thiết bị có cần đào tạo chính quy để sử dụng không? Có cung cấp máy demo không?
Không cần đào tạo chính quy; menu thiết bị đơn giản, tài liệu hướng dẫn và video trực tuyến sẵn sàng. Thay vì máy demo, nhà sản xuất hoặc đại lý thường hỗ trợ kỹ thuật không giới hạn qua điện thoại/email và chính sách hoàn tiền nếu đáp ứng điều kiện riêng.
4. PosiTector 6000 cần hiệu chuẩn lại bao lâu một lần?
Mặc dù đầu dò đi kèm chứng chỉ hiệu chuẩn không có ngày hết hạn, nhiều chương trình quản lý chất lượng vẫn bắt đầu với chu kỳ 1 năm kể từ ngày đưa thiết bị vào sử dụng. MVTEK sẽ tư vấn giúp bạn xác định chu kỳ phù hợp dựa trên môi trường làm việc và tần suất đo.
5. PosiTector 6000 có thể đo những loại lớp phủ nào?
Khả năng đo phụ thuộc loại đầu dò:
Đầu dò “F” (Ferrous): đo lớp phủ không từ tính trên kim loại nền từ tính (ví dụ thép carbon)
Đầu dò “N” (Non‑ferrous): đo lớp phủ không dẫn điện trên kim loại không chứa sắt (nhôm, đồng)
Đầu dò “FN” (Combination): đo lớp phủ không từ tính trên kim loại ferrous và đồng thời lớp phủ không dẫn điện trên kim loại non‑ferrous.

PosiTector 600 có khả năng đo phụ thuộc loại đầu dò
6. PosiTector 6000 có bị ảnh hưởng bởi độ nhám bề mặt kim loại dưới lớp phủ không?
Có. Máy đo độ dày lớp phủ đều bị ảnh hưởng bởi độ nhám nền. Ví dụ: chiều dày sơn nên được tính từ các “đỉnh” cao nhất bề mặt nhám để đảm bảo lớp phủ che kín các đỉnh này. Máy đo sẽ đo từ “mặt phẳng từ tính hiệu dụng” giữa đỉnh và đáy biên dạng nhám. (Bạn nên kiểm tra nền chưa phủ, hiệu chỉnh “0” nếu cần, hoặc dùng shim đặt lên đỉnh nhám rồi điều chỉnh)
7. PosiTector 6000 có đo lớp phủ trên thép không gỉ không?
Có. Thép không gỉ là nhóm hợp kim nền sắt chứa tối thiểu 10,5% crôm, một số mác có từ tính yếu hoặc một phần. PosiTector 6000 model “FN” có thể đo tốt các nền bán từ tính như vậy — chế độ “N‑Lock” cho phép đo chính xác lớp phủ không dẫn điện trên nền có từ tính một phần.
8. PosiTector 6000 có đo được lớp phủ trên bề mặt nóng không?
Có. Với đầu dò “Xtreme” (FXS, FHXS) của PosiTector 6000, thiết bị chịu được nhiệt độ tới 250°C (500°F) và/hoặc bề mặt nhám. Tuy nhiên, với đầu dò tiêu chuẩn, nên đảm bảo nhiệt độ đầu dò dưới khoảng 50°C khi cầm tay.

Dòng PosiTector 6000 của hãng Defelsko là lựa chọn rất phổ biến trong ngành sơn
9. Kích thước nhỏ nhất của chi tiết để đo là bao nhiêu?
Để xác định chi tiết có phù hợp hay không: thực hiện đo ZERO trên chi tiết chưa phủ và điều chỉnh nếu cần. Sau đó đặt shim có độ dày đã biết lên chi tiết chưa phủ và đo. Nếu kết quả nằm trong dung sai cho phép thì đầu dò phù hợp để đo chi tiết đã phủ.
10. PosiTector 6000 có dùng được dưới nước không?
Thân máy và đầu nối của PosiTector 6000 không thiết kế để ngâm trong nước. Tuy nhiên, các đầu dò cáp tiêu chuẩn được bịt kín hoàn toàn và có thể để đo dưới nước hoặc đo từ xa bằng cáp nối dài tới 75 m.
11. PosiTector 6000 có phải thiết bị an toàn nội tại không?
Không. Thiết bị không được thiết kế theo tiêu chuẩn an toàn nội tại. Trong môi trường nguy hiểm, người dùng nên sử dụng các thiết bị chuyên dụng khác theo đúng chứng nhận.
12. PosiTector 6000 có đo được niken trên thép không?
Tùy thuộc loại lớp phủ niken: nếu là mạ niken điện phân (electrolytic) thì lớp phủ dẫn điện và có từ tính nhất định, việc đo chính xác bằng thiết bị này trên nền ferrous hoặc non‑ferrous là khó. Nếu là mạ niken hóa học (electroless) với ít nhất khoảng 8% phốt pho, lớp mạ gần như không từ tính và có thể đo chính xác chiều dày trên nền ferrous bằng đầu dò “F”.
13. Dải đo của PosiTector 6000 là bao nhiêu?
Dải đo phụ thuộc đầu dò gắn lên thân máy. Ví dụ: đầu dò FN đo lớp phủ tới 1500 µm (60 mil). Một số đầu dò có khả năng đo tới 63,5 mm (2,5 inch) trên nền kim loại.
Việc lựa chọn một thiết bị đo độ dày lớp phủ chính hãng, bền bỉ, dễ sử dụng và có giá cả hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng, hiệu suất và an toàn trong công việc. PosiTector 6000 đáp ứng đầy đủ các tiêu chí này nhờ hiệu chuẩn chuẩn xác, khả năng đo trên nhiều loại kim loại, tích hợp tính năng hiện đại và thiết kế công nghiệp chắc chắn. Với sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ MVTEK – một đơn vị uy tín trong lĩnh vực thiết bị đo lường – bạn sẽ có được giải pháp toàn diện để kiểm soát lớp phủ, nâng cao năng suất kiểm tra và tin chắc vào kết quả đo.
Nếu quý vị muốn biết thêm về giá, các dòng đầu dò thích hợp riêng cho ứng dụng của mình, hoặc chính sách bảo hành/hiệu chuẩn tại Việt Nam, xin hãy liên hệ MVTEK để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ nhanh chóng.