Xác định độ cao mực nước là một nội dung quan trọng trong nhiều lĩnh vực như thủy văn, môi trường, quan trắc tài nguyên nước, giao thông thủy và công trình hạ tầng. Việc lựa chọn phương pháp đo phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến độ chính xác của dữ liệu mà còn tác động trực tiếp đến chi phí đầu tư, khả năng vận hành lâu dài và độ ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau. Hiện nay, bốn phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để xác định độ cao mực nước bao gồm đo bằng sóng radar, cảm biến áp suất, phương pháp điện dung và phao cơ học. Mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với từng bài toán đo lường cụ thể.
Phương pháp xác định độ cao mực nước bằng sóng radar
Nguyên lý đo và độ chính xác
Phương pháp đo mực nước bằng sóng radar hoạt động dựa trên nguyên lý sử dụng sóng điện từ để xác định khoảng cách từ thiết bị phát đến bề mặt nước. Thiết bị radar sẽ phát ra một xung sóng, sau đó thu lại tín hiệu phản xạ từ mặt nước. Dựa trên thời gian sóng truyền đi và quay trở lại, độ cao mực nước được tính toán theo công thức h = ct/2, trong đó h là độ cao mực nước, c là vận tốc ánh sáng và t là thời gian truyền sóng.
Nhờ sử dụng sóng điện từ, phương pháp radar có độ chính xác rất cao và gần như không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố vật lý của nước như áp suất, nhiệt độ hay độ mặn. Đây là ưu điểm vượt trội so với nhiều phương pháp đo tiếp xúc trực tiếp.

Phương pháp xác định độ cao mực nước bằng sóng radar
Ưu điểm, hạn chế và phạm vi ứng dụng
Thiết bị đo mực nước bằng radar đặc biệt phù hợp cho các trạm quan trắc tự động, khu vực có mực nước biến động lớn hoặc môi trường khắc nghiệt. Tuy nhiên, chi phí đầu tư thiết bị và lắp đặt tương đối cao, đòi hỏi hạ tầng kỹ thuật đồng bộ. Ngoài ra, trong một số trường hợp, sóng radar có thể bị nhiễu bởi vật thể lơ lửng, bọt nước hoặc sóng lớn trên bề mặt, làm ảnh hưởng đến tín hiệu phản xạ.
Phương pháp xác định độ cao mực nước bằng cảm biến áp suất
Cơ chế đo dựa trên cột nước
Phương pháp sử dụng cảm biến áp suất xác định mực nước thông qua việc đo áp suất của cột nước tác động lên cảm biến đặt tại một độ sâu xác định. Độ cao mực nước được tính theo công thức h = P/ρg, trong đó P là áp suất của cột nước, ρ là khối lượng riêng của nước và g là gia tốc trọng trường.
Cảm biến áp suất thường được lắp đặt chìm trong nước, cho phép đo liên tục và thu thập dữ liệu theo thời gian thực. Đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống quan trắc thủy văn và triều ký.

Phương pháp xác định độ cao mực nước bằng cảm biến áp suất
Ưu điểm và những yếu tố cần hiệu chỉnh
So với radar, cảm biến áp suất có chi phí đầu tư thấp hơn và không bị ảnh hưởng bởi các vật thể nổi trên mặt nước. Tuy nhiên, độ chính xác của phương pháp này phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường. Áp suất khí quyển, nhiệt độ và độ mặn của nước đều có thể gây sai lệch kết quả nếu không được hiệu chỉnh phù hợp. Vì vậy, để đạt độ chính xác cao, hệ thống cảm biến áp suất thường cần kết hợp với các thiết bị bù áp và hiệu chuẩn định kỳ.
Phương pháp xác định độ cao mực nước bằng điện dung
Nguyên lý đo dựa trên đặc tính điện môi
Phương pháp điện dung xác định mực nước bằng cách đo sự thay đổi điện dung giữa hai điện cực khi mực nước thay đổi. Điện dung của cột nước giữa hai điện cực phụ thuộc vào chiều cao mực nước và hệ số điện môi của nước. Độ cao mực nước được xác định theo công thức h = C/kA, trong đó C là điện dung đo được, k là hệ số điện môi của nước và A là diện tích điện cực.

Phương pháp xác định độ cao mực nước bằng điện dung
Phương pháp này có cấu tạo đơn giản và dễ lắp đặt, phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác cao.
Hạn chế trong môi trường thực tế
Mặc dù có chi phí thấp nhất trong bốn phương pháp, đo mực nước bằng điện dung lại rất nhạy cảm với các yếu tố môi trường. Nhiệt độ, áp suất không khí, độ mặn và mức độ ô nhiễm của nước đều có thể làm thay đổi hệ số điện môi, dẫn đến sai số lớn. Do đó, phương pháp này thường chỉ được sử dụng trong các ứng dụng đơn giản hoặc mang tính tham khảo.
Phương pháp xác định độ cao mực nước bằng phao cơ học
Nguyên lý hoạt động truyền thống
Phao cơ học là phương pháp lâu đời nhất để xác định mực nước, dựa trên chuyển động nổi của một vật thể có khối lượng riêng nhỏ hơn nước. Phao được nối với một sợi dây hoặc cơ cấu truyền động, cho phép xác định độ cao mực nước thông qua sự thay đổi vị trí của phao. Độ cao mực nước được tính theo công thức h = L – x, trong đó L là chiều dài dây buộc phao và x là chiều dài phần dây nằm trên mặt nước.

Phương pháp xác định độ cao mực nước bằng phao cơ học
Độ tin cậy và chi phí bảo trì
Phương pháp phao cơ học có ưu điểm là cấu tạo đơn giản, dễ quan sát và lắp đặt. Độ chính xác ở mức trung bình, phù hợp với các trạm đo thủ công hoặc khu vực có điều kiện vận hành ổn định. Tuy nhiên, phao dễ bị ảnh hưởng bởi gió, sóng, rác thải hoặc va chạm cơ học, dẫn đến hư hỏng hoặc kẹt cơ cấu. Chi phí bảo trì vì vậy thường cao hơn so với các phương pháp đo hiện đại.
Các dòng sản phẩm phổ biến của thước đo Yamayo
Tùy theo nhu cầu đo đạc và ngân sách, Yamayo cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau, đáp ứng đầy đủ các công trình quy mô nhỏ đến lớn:
Thước đo mực nước ngầm 50 mét Yamayo RWL50M: Chiều dài 50 mét, nhỏ gọn, dễ di chuyển, thích hợp cho công trình dân dụng và khảo sát nhanh.
Thước đo mực nước ngầm 100 mét Yamayo RWL100M: Chiều dài 100 mét, đáp ứng công trình quy mô lớn, yêu cầu đo sâu, độ chính xác cao.
Thước đo mực nước cầm tay: Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, tiện lợi cho các chuyến khảo sát hiện trường.
Tất cả sản phẩm đều được kiểm định chất lượng chặt chẽ trước khi xuất xưởng, đạt tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
So sánh và khuyến nghị lựa chọn phương pháp đo mực nước
Qua phân tích bốn phương pháp xác định độ cao mực nước bằng sóng radar, cảm biến áp suất, điện dung và phao cơ học có thể thấy rằng không tồn tại một giải pháp hoàn hảo cho mọi trường hợp. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên mục đích sử dụng, yêu cầu độ chính xác, ngân sách đầu tư và điều kiện môi trường cụ thể.
Trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao nhất và có ngân sách đầu tư lớn, phương pháp đo bằng sóng radar là lựa chọn tối ưu. Đối với các dự án cần độ chính xác tương đối cao nhưng bị giới hạn về chi phí, cảm biến áp suất là giải pháp cân bằng, với điều kiện hệ thống được hiệu chỉnh đầy đủ. Trường hợp chỉ cần theo dõi mực nước ở mức độ đơn giản và ngân sách hạn chế, phương pháp điện dung hoặc phao cơ học có thể đáp ứng nhu cầu. Riêng phao cơ học sẽ phù hợp hơn khi người vận hành có thể bảo trì thường xuyên và môi trường đo ít biến động.