Máy đo độ nhám là gì? Các loại máy đo độ nhám bề mặt phổ biến hiện nay
Trong quá trình sản xuất công nghiệp, đặc biệt là gia công cơ khí chính xác, độ nhám bề mặt là một trong những chỉ tiêu quan trọng quyết định độ bền, khả năng chống mài mòn và tính thẩm mỹ của sản phẩm. Để kiểm soát chính xác yếu tố này, máy đo độ nhám bề mặt là thiết bị không thể thiếu trong các nhà máy, xưởng sản xuất và phòng kiểm tra chất lượng.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ máy đo độ nhám là gì, nguyên lý hoạt động, các loại máy phổ biến và ứng dụng thực tế, từ đó lựa chọn thiết bị phù hợp nhất với nhu cầu.

Trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác, độ nhám bề mặt đóng vai trò quan trọng
1. Máy đo độ nhám là gì?
Máy đo độ nhám (hay máy đo độ nhám bề mặt) là thiết bị dùng để đo lường mức độ gồ ghề, không bằng phẳng của bề mặt vật liệu sau gia công.
Kết quả đo giúp đánh giá:
- Chất lượng gia công
- Độ chính xác so với bản vẽ kỹ thuật
- Khả năng làm việc và tuổi thọ của chi tiết
- Máy hoạt động bằng cách sử dụng đầu dò tiếp xúc (kim cương) hoặc đầu dò không tiếp xúc (laser, quang học) để quét bề mặt và phân tích các
thông số như Ra, Rz, Rmax, đơn vị micromet (µm).
- Đầu dò di chuyển dọc theo bề mặt theo các trục X, Y, Z.
- Khi gặp các mấp mô, gợn sóng hay vết trầy xước, đầu dò sẽ dao động theo biên dạng bề mặt.
- Cảm biến ghi nhận tín hiệu, chuyển đổi thành dữ liệu số.
- Bộ xử lý phân tích và hiển thị kết quả độ nhám trên màn hình.
- Trong thực tế, phương pháp này cho độ chính xác rất cao, đặc biệt với các bề mặt yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt.

Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko PosiTector RTR 1
3. Cấu tạo của máy đo độ nhám
Một máy đo độ nhám tiêu chuẩn thường gồm:
- Đầu dò (Probe)
- Cơ cấu di chuyển đầu đo
- Cảm biến
- Bộ xử lý tín hiệu
- Màn hình hiển thị
- Bàn phím hoặc màn hình cảm ứng điều khiển
4. Ưu điểm của máy đo độ nhám
- Độ chính xác cao: Đo được các thông số Ra, Rz, Rq, Rt với độ phân giải đến micron.
- Phương pháp đo linh hoạt: Tiếp xúc và không tiếp xúc.
- Độ bền và tính ổn định cao: Phù hợp môi trường sản xuất liên tục.
- Khả năng lưu trữ và phân tích dữ liệu: Hỗ trợ kiểm soát chất lượng dài hạn.
- Tự động hóa cao: Phù hợp dây chuyền sản xuất hàng loạt.
- Giao diện thân thiện: Dễ sử dụng cho kỹ thuật viên.
- Tính di động linh hoạt: Có cả dòng cầm tay và để bàn.

Ưu điểm máy đo độ nhám
5. Các loại máy đo độ nhám phổ biến
5.1. Máy đo độ nhám cầm tay
- Nhỏ gọn, dễ mang theo
- Đo nhanh tại hiện trường
- Phù hợp kiểm tra sản xuất
- Độ chính xác ở mức tốt
5.2. Máy đo độ nhám để bàn
- Độ chính xác rất cao
- Đo được nhiều thông số chuyên sâu
- Kết nối máy tính phân tích dữ liệu
- Phù hợp phòng QC, phòng thí nghiệm

Phương pháp đo kỹ thuật số theo ASTM D8271 với thiết bị như PosiTector SPG TS
6. Ứng dụng của máy đo độ nhám
- Gia công cơ khí
- Sản xuất khuôn mẫu
- Công nghiệp ô tô
- Hàng không – vũ trụ
- Linh kiện điện tử
- Thiết bị và dụng cụ y tế