Các tiêu chuẩn áp dụng trong đo lường hệ thống thông gió
Đo lường hệ thống thông gió không chỉ giúp đánh giá hiệu quả vận hành mà còn là yêu cầu quan trọng trong quá trình nghiệm thu, bảo trì và tối ưu hiệu suất của hệ thống. Việc thực hiện đúng quy trình đo lường theo các tiêu chuẩn kỹ thuật giúp đảm bảo lưu lượng không khí đạt thiết kế, nâng cao chất lượng không khí trong nhà (Indoor Air Quality - IAQ), đồng thời giảm tiêu hao năng lượng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Các tiêu chuẩn áp dụng trong đo lường hệ thống thông gió
Để đảm bảo hệ thống thông gió hoạt động ổn định và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, việc kiểm tra và cân chỉnh thường được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế dưới đây.
Tiêu chuẩn EN 16798-17
EN 16798-17 là tiêu chuẩn quy định việc kiểm tra và đánh giá hiệu quả vận hành của các hệ thống điều hòa không khí (HVAC), hệ thống sưởi và hệ thống thông gió trong các tòa nhà.
Tiêu chuẩn này tập trung vào các mục tiêu:
- Đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng của công trình.
- Kiểm tra khả năng vận hành của hệ thống theo thiết kế.
- Xác nhận lưu lượng thông gió đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Áp dụng cho cả công trình dân dụng, nhà ở và các tòa nhà thương mại.
Việc tuân thủ EN 16798-17 giúp đảm bảo hệ thống thông gió hoạt động hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và duy trì chất lượng không khí trong nhà.

Tiêu chuẩn EN 16798-17
Tiêu chuẩn EN 14134
EN 14134 quy định quy trình kiểm tra và phương pháp đo nhằm đánh giá hiệu suất của hệ thống thông gió.
Tiêu chuẩn này được áp dụng trong các trường hợp:
- Nghiệm thu hệ thống mới trước khi đưa vào sử dụng.
- Kiểm tra định kỳ các hệ thống đang vận hành.
- Đánh giá hiệu quả hoạt động sau khi sửa chữa hoặc cải tạo.
Các phép đo theo EN 14134 giúp xác nhận hệ thống đáp ứng đúng các thông số thiết kế và duy trì hiệu suất trong quá trình sử dụng.
Báo giá thiết bị đo vận tốc gió: Bộ máy đo tốc độ, lưu lượng gió TESTO 417 (0563 2417) (0.3 ~ 20 m/s)
Tiêu chuẩn DIN 1946-6
DIN 1946-6 là tiêu chuẩn quy định các yêu cầu về vận hành và bảo trì hệ thống thông gió trong công trình.
Nội dung của tiêu chuẩn bao gồm:
- Kiểm tra các thành phần của hệ thống.
- Thực hiện bảo trì định kỳ.
- Đánh giá khả năng vận hành của toàn bộ hệ thống.
- Đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong suốt vòng đời sử dụng.
Việc áp dụng DIN 1946-6 giúp giảm thiểu sự cố, nâng cao độ tin cậy và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Máy đo đa năng Testo 440 dP
Ý nghĩa của đo lường trong thực tế
Sau khi hệ thống thông gió được lắp đặt hoàn chỉnh, việc đo lường và cân chỉnh là bước không thể thiếu trước khi đưa vào vận hành chính thức.
Các hạng mục cần thực hiện gồm:
- Kiểm tra toàn bộ chức năng của hệ thống.
- Điều chỉnh cân bằng lưu lượng gió giữa các nhánh.
- Xác nhận tỷ lệ trao đổi không khí theo đúng thiết kế.
Kết quả đo kiểm cần được tổng hợp thành báo cáo nghiệm thu để phục vụ công tác bàn giao và quản lý vận hành. Một báo cáo đầy đủ thường bao gồm:
- Thiết kế hệ thống thông gió.
- Tính toán lưu lượng gió.
- Kết quả đo kiểm thực tế.
- Thông số cân chỉnh.
- Hướng dẫn vận hành.
- Hướng dẫn bảo trì.
Việc lưu trữ hồ sơ đo lường giúp thuận tiện cho công tác bảo trì, đánh giá hiệu suất và kiểm tra hệ thống trong tương lai.

Bộ máy đo tốc độ, lưu lượng gió TESTO 417
Vì sao cần bảo trì và đo kiểm định kỳ?
Hiệu suất của hệ thống thông gió sẽ giảm dần theo thời gian do nhiều nguyên nhân như:
- Bộ lọc tích tụ bụi bẩn.
- Quạt thông gió bị hao mòn.
- Lưu lượng không khí thay đổi.
- Áp suất trong hệ thống không còn đúng với thiết kế ban đầu.
Để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định, cần thực hiện các phép đo định kỳ như:
- Đo lưu lượng gió.
- Kiểm tra áp suất chênh lệch.
- Đánh giá hiệu suất quạt.
- Kiểm tra tình trạng bộ lọc.
Thông thường, thời điểm thay thế bộ lọc sẽ được xác định dựa trên mức độ bụi bẩn hoặc khi áp suất chênh lệch vượt quá giá trị khuyến nghị của nhà sản xuất.

Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm testo 410-2
Để phục vụ công tác nghiệm thu, kiểm tra và bảo trì hệ thống thông gió, nên lựa chọn các thiết bị phân tích môi trường đo đa chức năng có khả năng đo nhiều thông số cùng lúc.
Một thiết bị đo phù hợp nên đáp ứng các chức năng:
- Đo lưu lượng gió.
- Đo vận tốc gió.
- Đo nhiệt độ không khí.
- Đo độ ẩm tương đối.
- Đo áp suất chênh lệch.
- Xuất dữ liệu đo trực tiếp dưới định dạng CSV hoặc PDF.
Khả năng lưu trữ và xuất báo cáo tự động giúp tiết kiệm thời gian, giảm sai sót trong quá trình kiểm định và nâng cao tính chuyên nghiệp của hồ sơ nghiệm thu.

Khi kiểm tra và bảo trì hệ thống thông gió, nên lựa chọn các thiết bị phân tích môi trường đo đa chức năng
Kết luận
Việc áp dụng các tiêu chuẩn như EN 16798-17, EN 14134 và DIN 1946-6 giúp quá trình đo lường hệ thống thông gió được thực hiện thống nhất, chính xác và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Đồng thời, việc đo kiểm và bảo trì định kỳ không chỉ đảm bảo hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng mà còn góp phần nâng cao chất lượng không khí trong nhà và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Để đạt được kết quả đo chính xác, người sử dụng nên lựa chọn các thiết bị đo chuyên dụng có khả năng đo đa thông số và hỗ trợ xuất báo cáo, đáp ứng tốt nhu cầu nghiệm thu, bảo trì và quản lý hệ thống thông gió.