Những điều doanh nghiệp cần biết về quy chuẩn và tiêu chuẩn nồng độ cồn
Nồng độ cồn là chỉ tiêu quan trọng trong kiểm soát chất lượng thực phẩm, đồ uống có cồn và nhiều sản phẩm lên men. Việc xác định đúng hàm lượng ethanol không chỉ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn đáp ứng các quy định về ghi nhãn, an toàn thực phẩm và lưu hành trên thị trường. Để đạt được kết quả chính xác, ngoài việc chọn khúc xạ kế đo độ cồn hoặc máy đo nồng độ cồn phù hợp, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy chuẩn, tiêu chuẩn và quy trình kiểm nghiệm hiện hành. Trong bài viết dưới đây, MVTEK sẽ cập nhật những thông tin quan trọng về tiêu chuẩn nồng độ cồn và hướng dẫn quy trình đo đúng kỹ thuật.
Quy chuẩn và tiêu chuẩn nồng độ cồn trong thực phẩm
Việc kiểm tra nồng độ cồn trong thực phẩm là yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Đối với các sản phẩm lên men, ethanol có thể được hình thành tự nhiên trong quá trình sản xuất, tuy nhiên hàm lượng phải nằm trong giới hạn cho phép theo các quy định hiện hành.
Tiêu chuẩn đối với thực phẩm chứa ethanol
Trong ngành thực phẩm, cồn thực phẩm (ethanol) sử dụng để sản xuất đồ uống phải đáp ứng các yêu cầu về chất lượng theo QCVN 6-3:2010/BYT. Theo quy chuẩn này, ethanol dùng trong thực phẩm phải đạt tối thiểu 96% thể tích ethanol ở điều kiện 20°C, đồng thời các chỉ tiêu như hàm lượng methanol, acid và ester phải nằm trong giới hạn quy định nhằm bảo đảm an toàn cho người sử dụng.
Một số sản phẩm lên men tự nhiên như nước trái cây lên men, kombucha, kim chi hoặc giấm có thể chứa một lượng ethanol rất nhỏ do quá trình lên men sinh học. Tuy nhiên, hàm lượng này thường ở mức rất thấp và không được xem là đồ uống có cồn nếu đáp ứng đúng quy định hiện hành.

Tiêu chuẩn đối với thực phẩm chứa ethanol
Trước khi được phép lưu hành trên thị trường, các sản phẩm thực phẩm và đồ uống cần được kiểm nghiệm tại các đơn vị được chỉ định nhằm đánh giá các chỉ tiêu chất lượng, trong đó có nồng độ cồn nếu thuộc nhóm sản phẩm có yêu cầu kiểm soát.
Tiêu chuẩn nồng độ cồn đối với đồ uống có cồn
Đối với bia, rượu vang và các loại đồ uống có cồn, hàm lượng ethanol phải được xác định chính xác và ghi rõ trên nhãn sản phẩm theo quy định.
Thông thường, bia có nồng độ cồn dao động từ khoảng 3% đến 8% ABV. Rượu vang thường nằm trong khoảng 10% đến 15% ABV, trong khi các dòng rượu mạnh như Vodka, Whisky hoặc Brandy có thể đạt từ 30% đến trên 45% ABV tùy theo từng sản phẩm.
Việc sai lệch nồng độ cồn so với thông tin công bố trên nhãn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, uy tín doanh nghiệp và khả năng lưu hành hoặc xuất khẩu sang các thị trường có yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm nghiệm.

Tiêu chuẩn nồng độ cồn (ABV) trong các loại đồ uống phổ biến.
Quy định pháp luật về nồng độ cồn tại Việt Nam
Doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh thực phẩm, đồ uống có cồn cần tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật Việt Nam về an toàn thực phẩm và quản lý chất lượng sản phẩm.
Hiện nay, việc kiểm soát nồng độ cồn được thực hiện theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu, Thông tư 19/2019/TT-BYT cùng các quy chuẩn kỹ thuật liên quan như QCVN 6-3:2010/BYT. Trong trường hợp các quy định được sửa đổi hoặc bổ sung, doanh nghiệp cần cập nhật kịp thời để đảm bảo tuân thủ.
Trước khi sản phẩm được phép lưu hành, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm nghiệm tại các phòng thử nghiệm được công nhận, đồng thời ghi đầy đủ thông tin về nồng độ cồn trên nhãn hàng hóa theo quy định. Những trường hợp vi phạm có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt từ hàng chục đến hàng trăm triệu đồng, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.

Khúc xạ kế đo độ đường và hàm lượng cồn Hanna HI96813
Đối với một số nhóm sản phẩm phổ biến, ngưỡng nồng độ cồn thường được áp dụng như sau:
Thực phẩm lên men như sữa chua hoặc kombucha thường có hàm lượng ethanol dưới 0,5% ABV.
Bia không cồn được phép chứa hàm lượng ethanol dưới 0,5% ABV theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế và quy định hiện hành.
Rượu vang, rượu mạnh và các loại đồ uống có cồn khác phải ghi đúng nồng độ công bố trên nhãn, với sai số nằm trong giới hạn cho phép theo quy định kỹ thuật.
Hướng dẫn quy trình lấy mẫu và đo nồng độ cồn chính xác
Để kết quả đo có độ tin cậy cao, quá trình lấy mẫu và sử dụng thiết bị cần được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật.
Chuẩn bị mẫu và hiệu chuẩn thiết bị
Trước khi đo, mẫu cần được xử lý phù hợp với từng loại sản phẩm. Đối với bia hoặc nước giải khát có ga, cần loại bỏ khí CO₂ bằng cách lắc nhẹ hoặc để khí thoát hết nhằm hạn chế ảnh hưởng đến kết quả đo.
Mẫu nên được đưa về nhiệt độ tiêu chuẩn khoảng 20°C trước khi tiến hành kiểm tra. Nếu sử dụng khúc xạ kế đo độ cồn, thiết bị cần được hiệu chuẩn bằng nước cất để đưa về vạch 0 theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc hiệu chuẩn định kỳ giúp duy trì độ chính xác và hạn chế sai số trong quá trình sử dụng.

Khúc xạ kế điện tử ATAGO PAL-37S
Quy trình đo và vệ sinh thiết bị
Sau khi hoàn tất bước chuẩn bị, nhỏ khoảng 2–3 giọt mẫu lên lăng kính của khúc xạ kế, đóng nắp chắn sáng và chờ vài giây để kết quả ổn định. Người sử dụng tiến hành đọc giá trị tại ranh giới giữa vùng sáng và vùng tối hoặc theo kết quả hiển thị trên màn hình đối với khúc xạ kế điện tử.
Sau mỗi lần đo, lăng kính hoặc khoang chứa mẫu cần được vệ sinh bằng nước cất hoặc dung môi phù hợp, sau đó lau khô bằng khăn mềm để tránh nhiễm chéo giữa các mẫu và đảm bảo độ bền của thiết bị trong quá trình sử dụng lâu dài.
Trong thực tế, thao tác nhỏ đúng lượng mẫu, chờ thiết bị ổn định trước khi đọc kết quả và vệ sinh khúc xạ kế đo cồn ngay sau khi sử dụng là những yếu tố giúp nâng cao độ chính xác của phép đo cũng như kéo dài tuổi thọ của khúc xạ kế.
Kết luận
Kiểm soát nồng độ cồn là yêu cầu quan trọng đối với các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, đồ uống và các sản phẩm lên men. Việc nắm rõ các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp luật hiện hành sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng sản phẩm, đáp ứng yêu cầu ghi nhãn và thuận lợi trong quá trình lưu hành cũng như xuất khẩu. Bên cạnh đó, lựa chọn khúc xạ kế đo độ cồn hoặc máy đo nồng độ cồn chính hãng, kết hợp với quy trình đo đúng kỹ thuật sẽ giúp nâng cao độ chính xác, tối ưu hiệu quả kiểm soát chất lượng và giảm thiểu sai số trong quá trình kiểm nghiệm.