Ý nghĩa thông số tụ quang trên kính hiển vi
Mọi hệ thống kính hiển vi quang học muốn cho hình ảnh sắc nét, giàu chi tiết đều phải bắt đầu từ ánh sáng. “Trái tim” của phần chiếu sáng chính là tụ quang (condenser). Hiểu đúng ý nghĩa thông số tụ quang, đặc biệt là khẩu độ số (NA), kiểu tụ và cách thiết lập chiếu sáng Köhler, sẽ quyết định độ phân giải, độ tương phản và độ chính xác khi bạn quan sát tế bào, mô bệnh học, vật liệu hay vi mạch. Bài viết do đội ngũ MVTEK biên soạn chia sẻ toàn diện về tụ quang: khái niệm, thông số, cách lựa chọn và tối ưu cho từng ứng dụng brightfield, darkfield, phase contrast, DIC và fluorescence.
Tụ quang là gì và nó làm việc ra sao trong kính hiển vi quang học
Tụ quang là cụm thấu kính đặt giữa nguồn sáng và mẫu vật, có nhiệm vụ thu nhận, hội tụ và định hình chùm sáng đi qua mẫu để vào vật kính. Khác với vật kính đảm nhiệm phóng đại và phân giải, tụ quang quyết định chất lượng “đèn nền” mà vật kính sẽ khai thác. Khi bạn xoay vòng khẩu (iris diaphragm), nâng — hạ tụ và canh tâm (centering), bạn đang tinh chỉnh hình dạng, góc hội tụ và cường độ ánh sáng đi qua mẫu.
Về nguyên lý, tụ quang ảnh hưởng trực tiếp đến ba yếu tố: lượng ánh sáng đến mẫu, góc tia sáng (liên quan đến NA) và mức đồng nhất/định hướng của trường chiếu sáng. Nếu chiếu sáng không đồng nhất, ảnh sẽ “cháy” ở tâm, tối ở rìa; nếu góc tia không phù hợp với NA của vật kính, ảnh sẽ thiếu tương phản hoặc mất chi tiết biên. Do đó, tối ưu tụ quang là điều kiện tiên quyết để tận dụng hết “năng lực” của vật kính, đặc biệt ở độ phóng đại trung cao.
Xem thêm: Kính hiển vi kết nối điện thoại tốt nhất
Ý nghĩa các thông số tụ quang và cách diễn giải đúng
Tụ quang không “quyết định” độ phóng đại của kính hiển vi. Thay vào đó, nó điều khiển chiếu sáng để vật kính đạt phân giải thiết kế. Khi đọc thông số tụ quang, bạn sẽ gặp các chỉ số cốt lõi sau.
Khẩu độ số (NA) của tụ quang và mối liên hệ với độ phân giải
Khẩu độ số (NA) của tụ quang là thước đo khả năng thu nhận và truyền các tia sáng có góc mở lớn tới mẫu. Về thực hành, NA của tụ quang nên tương thích với NA của vật kính đang dùng:
Khi làm việc với vật kính 4x–10x, NA tụ quang hiệu dụng có thể để thấp hơn nhằm tăng độ sâu trường ảnh và độ tương phản nền. Với vật kính 40x khô (NA khoảng 0,65), nên mở khẩu tụ tương ứng để không “nghẽn” góc tia; nếu khẩu tụ mở quá nhỏ, ảnh thiếu chi tiết vi biên. Với vật kính 100x dầu (NA 1,25–1,4), cần tụ quang NA cao, lý tưởng là tụ dầu (oil condenser) để truyền đủ góc tia lớn; dùng tụ khô NA thấp cho 100x dầu sẽ làm phân giải suy giảm rõ rệt.
Báo giá sản phẩm: Kính hiển vi soi nổi 2 mắt Optika SLX-2
Quy tắc thực hành đơn giản là đặt đường kính khẩu tụ quang xấp xỉ 2/3 đến 3/4 đường kính khẩu vật kính nhìn qua ảnh trường khẩu trong thiết lập Köhler. Như vậy, ảnh đạt cân bằng giữa độ phân giải và độ tương phản.
Kiểu tụ quang, cấu tạo và các cơ chế điều chỉnh
Tụ quang Abbe là loại phổ biến, cho dải NA rộng, phù hợp brightfield thường quy. Tụ quang aplanatic/achromatic được hiệu chỉnh sai số, cho trường sáng đồng đều và sắc nét hơn ở biên, hữu dụng với hình ảnh đòi hỏi chất lượng cao. Tụ quang darkfield có chèn stop tạo nền tối; tụ phase có vòng pha khớp với vật kính pha; tụ DIC trang bị lăng kính Nomarski; tụ dành cho fluorescence ưu tiên đường quang học tối ưu với bộ lọc và nguồn kích thích.
Về điều chỉnh, tụ quang cần có cơ chế nâng — hạ trơn chính xác, vít canh tâm (centering screws) để đặt ảnh trường ở chính giữa, và iris diaphragm hoạt động êm để kiểm soát góc chiếu. Một số tụ có cổ chỉnh (correction collar) phù hợp độ dày lam kính; đặt sai sẽ làm tăng cầu sai và giảm sắc nét vùng rìa.

Vai Trò Của Thông Số Tự Quang
Vì sao tụ quang quyết định chất lượng ảnh, độ tương phản và độ chính xác phân tích
Tụ quang tác động trực tiếp đến phân bố không gian của năng lượng chiếu sáng. Mẫu sinh học (mô, tế bào) thường có độ chênh chiết suất thấp; không tối ưu tụ sẽ làm biên tế bào “mất hút” trên nền. Mẫu vật liệu lại cần đồng đều ánh sáng để đo biên hạt, bề mặt, vết nứt. Với chiếu sáng Köhler đúng chuẩn, mặt phẳng nguồn sáng và mặt phẳng mẫu được liên hợp ảnh — khẩu, giúp trường sáng phẳng, không viền, không gradient; chỉ khi đó, các thuật toán đo đạc, đếm hạt hay phân tích ảnh số cho kết quả ổn định và tái lặp.
Trong vi quan sát định lượng (morphometry), sai lệch tụ quang gây thay đổi gamma cục bộ và SNR, kéo theo lỗi đo diện tích/chu vi. Với công việc QC công nghiệp, ánh sáng không đồng nhất làm công nhân “điểm lỗi” thiếu nhất quán. Tối ưu tụ quang vì thế không chỉ để “đẹp ảnh” mà là điều kiện để dữ liệu quan sát có độ tin cậy.
Cách lựa chọn và điều chỉnh tụ quang theo ứng dụng thực tế
Một quyết định mua tụ quang đúng đắn phải dựa trên phổ vật kính bạn dùng, loại mẫu, và kỹ thuật tương phản mong muốn. Sau khi chọn đúng, việc thiết lập chiếu sáng phải theo quy trình để đảm bảo tái lập.
Thiết lập chiếu sáng Köhler: quy trình chuẩn để tối ưu trường sáng
Bật nguồn và đặt vật kính làm việc. Nâng tụ quang lên gần lam kính nhưng tránh chạm. Đóng khẩu trường (field diaphragm), canh tâm tụ để hình đa giác (cửa khẩu) nằm giữa trường nhìn. Điều chỉnh cao — thấp tụ cho viền khẩu trường nét nhất ở mặt phẳng mẫu. Mở khẩu trường vừa khít vượt rìa trường nhìn. Sau đó, điều chỉnh iris tụ quang đến mức mở tương thích NA vật kính (quan sát ảnh trường khẩu trong mắt kính phụ hoặc theo khuyến nghị 2/3–3/4). Kết quả là trường sáng đồng đều, viền sạch, tương phản tối ưu mà không “đè” phân giải.
Gợi ý chọn — chỉnh theo từng kỹ thuật: brightfield, darkfield, phase, DIC, fluorescence
Với brightfield, dùng tụ Abbe hoặc aplanatic có NA tương ứng; ưu tiên Köhler chuẩn để đọc mô bệnh học. Với darkfield, cần tụ và stop đúng cho dải NA vật kính; nếu NA tụ không đủ so với vật kính, nền sẽ không thật tối. Với phase contrast, chọn tụ có vòng pha khớp từng vật kính pha; căn chỉnh vị trí vòng stop trùng khít để tránh quầng sáng lệch tâm. Với DIC, dùng tụ và lăng kính chính hãng đồng bộ, canh shear ánh sáng theo trục quang học để tạo relief rõ mà không lo artifacts. Với fluorescence, tụ thường chỉ đóng vai trò trong kênh brightfield bổ trợ; ưu tiên đường quang kích thích — phát xạ (excitation/emission) với bộ lọc đúng phổ và đảm bảo không rò sáng nền.

Các bác sĩ và nhà nghiên cứu sử dụng kính hiển vi để phân tích mẫu mô bệnh học)
Dòng kính hiển vi nào sử dụng tụ quang và những ngoại lệ cần lưu ý
Kính hiển vi quang học dạng đứng (upright) và soi ngược (inverted) đều dùng tụ quang; ở inverted, tụ đặt phía dưới bệ mẫu nên yêu cầu hành trình nâng — hạ dài và NA phù hợp đĩa nuôi cấy dày. Kính hiển vi sinh học, vật liệu, luyện kim, đo lường 2D đều hưởng lợi rõ rệt từ tụ quang NA cao, nhất là khi dùng vật kính 40x trở lên.
Kính hiển vi soi nổi (stereo) thường dùng chiếu sáng phản xạ — truyền khác cấu hình, không sử dụng tụ quang theo nghĩa truyền thống; các phụ kiện collimator/diffuser thay thế vai trò định hình chùm sáng. Kính hiển vi điện tử lại là họ thiết bị khác hẳn, không áp dụng tụ quang quang học như bài viết này đề cập. Khi lập kế hoạch đầu tư, bạn nên phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn giữa “tụ quang” của hệ quang học truyền qua với các hệ chiếu sáng phản xạ hoặc nguồn electron.

Lựa Chọn Kính Hiển Vi Phù Hợp
Bảo dưỡng, lỗi thường gặp và cách khắc phục để duy trì hiệu suất dài hạn
Bề mặt thấu kính tụ dễ nhiễm bụi, dầu, dấu vân tay làm giảm truyền sáng và tăng tán xạ, đặc biệt ở NA cao. Vệ sinh đúng cách bằng chổi bụi, giấy lau thấu kính và dung dịch phù hợp sẽ khôi phục độ tương phản. Sai tâm tụ gây méo trường; chỉ vài vòng quay vít centering là khắc phục. Đặt sai độ dày lam kính trong cổ chỉnh làm rìa ảnh mềm; hãy đặt về chuẩn 0,17 mm nếu dùng lam kính tiêu chuẩn. Cuối cùng, mở khẩu tụ quá lớn cho vật kính NA thấp sẽ tạo ảnh “phẳng” nhưng mất chi tiết biên; đóng quá nhỏ thì tăng tương phản giả, kèm nhiễu biên. Giải pháp là trở lại quy trình Köhler và cân bằng theo mục tiêu đo đạc.

Hướng Dẫn Sử Dụng Kính Hiển Vi Soi Ngược
Vì sao doanh nghiệp và phòng thí nghiệm nên tối ưu tụ quang ngay từ khâu lựa chọn
Ở tuyến vận hành, tối ưu tụ quang giúp kỹ thuật viên giảm thời gian “canh ảnh”, tăng tốc độ đọc mẫu và giảm lỗi chủ quan. Ở tuyến quản lý chất lượng, trường sáng đồng đều bảo đảm tiêu chí tái lặp giữa ca kíp, giữa thiết bị và giữa lô kiểm tra. Ở tuyến đầu tư, chọn đúng tụ quang tương thích hệ vật kính giúp bạn khai thác hết giá trị thiết bị hiện có, chưa cần đổi sang vật kính cao cấp hơn mà vẫn cải thiện chất lượng ảnh. MVTEK khuyến nghị khách hàng kiểm kê lại dải vật kính, loại mẫu, nhu cầu kỹ thuật tương phản và lập cấu hình tụ — phụ kiện chính hãng đồng bộ, vừa đảm bảo độ bền, vừa tối ưu tổng chi phí sở hữu.
MVTEK cung cấp tụ quang và phụ kiện chiếu sáng chính hãng, đi kèm tư vấn cấu hình theo bài toán thực tế: từ brightfield định kỳ đến darkfield phát hiện vết xước, từ phase contrast nuôi cấy đến DIC mô mỏng, hay kênh brightfield bổ trợ cho hệ fluorescence. Với chính sách bảo hành — hậu mãi rõ ràng, kho linh kiện sẵn có và đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm, chúng tôi giúp phòng thí nghiệm và dây chuyền QC duy trì hiệu suất quan sát ổn định, lâu dài và chi phí tối ưu.
Ngoài ra, bạn cũng có thể ghé thăm website mvtek.vn – thuộc Công ty Cổ phần Công nghệ Mai Vũ, một trong những nhà phân phối uy tín trong lĩnh vực thiết bị công nghệ, đặc biệt là kính hiển vi, thiết bị phòng lab, thiết bị quang học. Với phương châm: sản phẩm chính hãng đa dạng – giá cả cạnh tranh – ưu đãi liên tục – dịch vụ khách hàng tận tâm và giao hàng miễn phí tại Hà Nội, TP.HCM, MVTEK cam kết mang đến cho khách hàng trải nghiệm mua sắm tuyệt vời và chu đáo.