Đo độ dày tấm cao su in offset
Máy đo độ dày lớp sơn phủ PosiTector 6000 của DeFelsko là giải pháp lý tưởng để đo các kích thước quan trọng trên thiết bị in offset. Thiết bị cho phép đo nhanh và chính xác độ dày blanket (tấm cao su), lớp packing và bản in nhằm đảm bảo chất lượng in ổn định và giảm chi phí bảo trì.
Ứng dụng trong ngành in offset
In offset là kỹ thuật in phổ biến, trong đó hình ảnh có mực được truyền (offset) từ bản kim loại gắn trên một trục quay sang một trục khác được phủ lớp cao su (blanket). Sau đó hình ảnh tiếp tục được truyền từ blanket lên bề mặt vật liệu in.

Ứng dụng trong ngành in offset
Công nghệ này được sử dụng rộng rãi để in: Giấy, bìa trang trí, báo chí, tạp chí, biểu mẫu kinh doanh, phong bì, hộp carton, thẻ, tem nhãn, ly nhựa, kim loại trang trí
Để hình ảnh truyền hiệu quả từ bản kim loại sang blanket, cần duy trì lực ép ổn định tại điểm tiếp xúc giữa hai trục.
Điều này được thực hiện bằng cách bổ sung lớp vật liệu giấy hoặc sợi bên dưới blanket để lớp blanket nhô cao hơn bề mặt trục. Nhờ đó blanket sẽ ép chặt vào trục bản in tại vị trí tiếp xúc.
Có thể hiểu đơn giản rằng lớp packing tạo ra độ chồng lấn bán kính giữa hai trục, giúp chúng luôn ép vào nhau trong quá trình vận hành.

Lớp packing tạo ra độ chồng lấn bán kính giữa hai trục
Độ Squeeze yếu tố quyết định chất lượng in
Độ chồng lấn thêm này, gọi là squeeze, thường nằm trong khoảng: 0.004 – 0.006 inch hay 4 – 6 mil hay 0.1 – 0.2 mm
Đây là thông số cực kỳ quan trọng đối với chất lượng in:
Nếu squeeze quá thấp → hình ảnh truyền không hiệu quả
Nếu squeeze quá cao → điểm in dễ bị lem hoặc nhòe

Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 FNDS1
Trong quá trình hoạt động, blanket và lớp packing liên tục bị nén, dẫn đến giảm độ dày theo thời gian. Vì vậy cần theo dõi định kỳ để đảm bảo giá trị squeeze luôn nằm trong giới hạn cho phép.
Thông thường tuổi thọ blanket kéo dài từ 3 đến 6 tháng tùy loại máy in và đặc tính công việc. Việc đo độ dày thường xuyên giúp:
Duy trì chất lượng in ổn định
Xác định thời điểm cần thay blanket
Phương pháp đo truyền thống
Các thiết bị đo cơ dạng kim truyền thống thường được dùng để đo độ dày blanket/packing trực tiếp trên máy in.
Hai đầu kim sẽ xuyên qua blanket và tiếp xúc điện với bề mặt kim loại của trục bên dưới lớp packing.
Tuy nhiên phương pháp này có nhiều nhược điểm:
- Làm hỏng blanket do bị đâm thủng
- Ảnh hưởng chất lượng in
- Dung môi hóa chất có thể thấm qua lỗ kim
- Làm lớp packing bị phồng
- Gây hiện tượng nhòe hình ảnh
>>> Tìm hiểu thêm về đo độ dày lớp mạ kẽm chuẩn xác
Giải pháp của DeFelsko
PosiTector 6000 là giải pháp lý tưởng để đo độ dày blanket, packing và bản in trực tiếp trên máy in.
Ưu điểm nổi bật
- Hoạt động theo nguyên lý từ tính hoặc dòng điện xoáy
- Đo không phá hủy, không tạo lỗ thủng trên blanket
- Có thể đo trên toàn bộ chiều rộng trục in
- Cho phép đo lặp lại nhanh chóng và dễ dàng
- Tích hợp thống kê trung bình bề mặt
- Có nhiều đầu dò PosiTector 6000 cho các ứng dụng khác nhau
- Có microprobe cho vị trí khó tiếp cận
Lựa chọn đầu dò phù hợp
Đầu dò FTS
Dùng để đo độ dày blanket, packing và plate trên trục thép.
Đầu dò FNTS
Dùng khi trục in được làm bằng:
- thép cuộn mạ kẽm không gỉ
- Nhôm
Các đầu dò thay thế này có khả năng đo:
- Dải đo: 0 – 250 mil (6 mm)
- Độ chính xác tối đa: ±0.5 mil (0.01 mm) hay 1% giá trị đo

Theo dõi hao mòn và tối ưu vận hành
Bộ nhớ và khả năng xuất dữ liệu của PosiTector 6000 cho phép người vận hành:
- Theo dõi độ nén và hao mòn của blanket/packing theo thời gian
- Ghi nhận ảnh hưởng của từng lệnh in
- Phân tích điều kiện vận hành tối ưu
- Dự báo thời điểm cần thay blanket
Thông qua dữ liệu đo thực tế, doanh nghiệp có thể tối ưu chất lượng in và giảm chi phí bảo trì đáng kể.