Máy quang phổ đo đa chỉ tiêu Hanna Hi 83206

  • Model : Hi83206
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Hãng: Hanna
  • Giá bán: Liên hệ Giá đã bao gồm thuế VAT 10%
  • Đặt hàng
    • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 17h00 hàng ngày.
    • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
    • Bảo hành phụ kiện miễn phí từ 01 đến 06 tháng tùy từng loại, hóa chất tiêu hao không bảo hành.
    • Bảo hành 12 tháng miễn phí đối với thân máy chính theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất!
  • Mô tả sản phẩm
  • Ứng dụng
  • Video
  • Download
  • Phụ kiện
  • Nhận xét

Máy quang phổ đo đa chỉ tiêu Hanna Hi 83206

Hãng SX: Hanna

Model: Hi 83206

Xuất xứ: Rumani

Thông số kỹ thuật:

Máy HI 83206 máy đo quang để bàn đa chi tiêu được thiết kế dùng trong việc kiểm tra môi trường. Các tham số dùng trong môi trường như: pH, D.O, nitrite, ammonia, chlorine và phosphorus hoặc các chất gây ô nhiễm như Chromium VI, nickel, silver và zinc có thể được đo bằng máy HI 83206. Máy có thể đo được 24 phương pháp khác nhau…

Đèn nguồn

 

Lên đến 5 đèn Tungsten với các biên độ lọc nhiễu hẹp khác nhau

Đèn chỉ thị

 

silicon photocell

Môi trường

 

0 – 50 0C (32 - 1220F); max 90% RH non-condensing

Nguồn

 

12 VDC adapter hoặc pin sạc

Kích thước

 

235 x 200 x 110 mm

Trọng lượng

 

0.9 Kg

 

 

Tham số

Thang đo

Phương pháp

Mã thuốc thử

Ammonia LR

0.00 to 3.00 mg/L (ppm)

Nessler

HI 93700-01

Ammonia MR

0.00 to 10.00 mg/L (ppm)

Nessler

HI 93715-01

Chlorine, Free

0.00 to 2.50 mg/L (ppm)

DPD

HI 93701-01

Chlorine, Total

0.00 to 3.50 mg/L (ppm)

DPD

HI 93711-01

Chromium VI HR

0 to 1000 µg/L

Diphenylcarbohydrazide

HI 93723-01

Chromium VI LR

0 to 300 µg/L

Diphenylcarbohydrazide

HI 93749-01

Color of Water

0 to 500 PCU

Colorimetric
platinum cobalt

Copper HR

0.00 to 5.00 mg/L (ppm)

Bicinchoninate

HI 93702-01

Copper LR

0 to 1000 µg/L

Bicinchoninate

HI 95747-01

Cyanuric Acid

0 to 80 mg/L (ppm)

Turbidimetric

HI 93722-01

Molybdenum

0.0 to 40.0 mg/L (ppm)

Mercaptoacetic Acid

HI 93730-01

Nickel HR

0.00 to 7.00 g/L

Photometric

HI 93726-01

Nickel LR

0.000 to 1.000 mg/L (ppm)

PAN

HI 93740-01

Nitrate

0.0 to 30.0 mg/L (ppm)

Cadmium Reduction

HI 93728-01

Nitrite HR

0 to 150 mg/L (ppm)

Ferrous Sulfate

HI 93708-01

Nitrite LR

0.00 to 1.15 mg/L (ppm)

Diazotization

HI 93707-01

Oxygen,
Dissolved

0.0 to 10.0 mg/L (ppm)

Winkler

HI 93732-01

pH

6.5 to 8.5 pH

Phenol Red

HI 93710-01

Phosphate HR

0.0 to 30.0 mg/L (ppm)

Amino Acid

HI 93717-01

Phosphate LR

0.00 to 2.50 mg/L (ppm)

Ascorbic Acid

HI 93713-01

Phosphorus

0.0 to 15.0 mg/L (ppm)

Amino Acid

HI 93706-01

Silica

0.00 to 2.00 mg/L (ppm)

Heteropoly blue

HI 93705-01

Silver

0.000 to 1.000 mg/L (ppm)

PAN

HI 93737-01

Zinc

0.00 to 3.00 mg/L (ppm)

Zincon

HI 93731-01

Hãng sản xuất Hanna
Xuất xứ Rumani
Phân loại Kiểu đặt bàn
Chưa có Video nào
Link download: Download Catalogue!

Ý kiến khách hàng

Có 0 bình luận về sản phẩm này Đánh giá trung bình : 0
Đánh giá:
Khách hàng 2 Khách hàng 4 Khách hàng 5 Khách hàng 6 Garmin Mitutoyo Elcometer
Bút đo pH chính hãng Thước đo, thước dây, thước thép, thước sợi thủy tinh yamayo nhật bản Thiết bị kỹ thuật - đo lường