Máy đo đa chỉ tiêu Hanna Hi9829

  • Model : Hi9829
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Hãng: Hanna
  • Giá bán: Liên hệ Giá đã bao gồm VAT
  • Đặt hàng
    • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 17h00 hàng ngày.
    • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
    • Bảo hành miễn phí 03 tháng với phụ kiện, hóa chất tiêu hao không bảo hành.
      Bảo hành miễn phí 12 tháng với máy chính.
    • Giá trên chỉ áp dụng đối với mặt hàng có sẵn.
      Đối với mặt hàng không có sẵn vui lòng liên hệ trực tiếp.
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất!
  • Mô tả sản phẩm
  • Ứng dụng
  • Video
  • Download
  • Phụ kiện
  • Nhận xét

Máy đo đa chỉ tiêu Hanna Hi9829

Hãng sản xuất: Hanna

Model: Hi9829

Xuất xứ: Rumani

Thông số kỹ thuật

Khoảng đo
pH/mV of pH input 0.00 to 14.00 pH/±600.0 mV
  ORP mV ±2000.0 mV
  Ammonium-
Nitrogen
0.02 to 200 ppm (as N)
  Chloride 0.6 to 200 ppm
  Nitrate-Nitrogen 0.62 to 200 ppm (as N)
  Conductivity 0 to 200 mS/cm (absolute EC up to 400 mS/cm)
  TDS 0 to 400000 mg/L or ppm (the maximum value depends on the TDS factor)
  Resistivity 0 to 999999 Ω•cm; 0 to 1000.0 kΩ•cm; 0 to 1.0000 MΩ•cm
  Salinity 0.00 to 70.00 PSU
  Seawater σ 0 to 50.0 st, s0, s15
  Turbidity 0.0 to 99.9 FNU; 100 to 1000 FNU
  Dissolved Oxygen 0.0 to 500.0%; 0.00 to 50.00 ppm
  Atm. Pressure 450 to 850 mm Hg; 17.72 to 33.46 in Hg; 600.0 to 1133.2 mbar; 8.702 to 16.436 psi; 0.5921 to 1.1184 atm; 60.00 to 113.32 kPa
  Temperature -5.00 to 55.00°C; 23.00 to 131.00°F; 268.15 to 328.15K
Phân giải
pH/mV of pH input 0.01 pH / 0.1 mV
  ORP mV 0.1 mV
  Ammonium-
Nitrogen
0.01 ppm to 1 ppm; 0.1 ppm to 200 ppm
  Chloride 0.01 ppm to 1 ppm; 0.1 ppm to 200 ppm
  Nitrate-Nitrogen 0.01 ppm to 1 ppm; 0.1 ppm to 200 ppm
  Conductivity manual: 1 µS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm; automatic: 1 µS/cm from 0 to 9999 µS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm; automatic mS/cm: 0.001 mS/cm from 0.000 to 9.999 mS/cm; 0.01 mS/cm from 10.00 to 99.99 mS/cm; 0.1 mS/cm from 100.0 to 400.0 mS/cm
  TDS manual: 1 mg/L (ppm); 0.001 g/L (ppt); 0.01g/L (ppt); 0.1 g/L (ppt); 1 g/L (ppt); autorange scales: 1 mg/L (ppm) from 0 to 9999 mg/L (ppm); 0.01 g/L (ppt) from 10.00 to 99.99 g/L (ppt); 0.1 g/L (ppt) from 100.0 to 400.0 g/L (ppt); autorange g/L (ppt) scales: 0.001 g/L (ppt) from 0.000 to 9.999 g/L (ppt); 0.01 g/L (ppt) from 10.00 to 99.99 g/L (ppt); 0.1 g/L (ppt) from 100.0 to 400.0 g/L (ppt)
  Resistivity dependent on resistivity reading
  Salinity 0.01 PSU
  Seawater σ 0.1 σt, σ0, σ15
  Turbidity 0.1 FNU from 0.0 to 99.9 FNU; 1 FNU from 100 to 1000 FNU
  Dissolved Oxygen 0.1%; 0.01 ppm
  Atm. Pressure 0.1 mm Hg; 0.01 in Hg; 0.1 mbar; 0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa
  Temperature 0.01°C; 0.01°F; 0.01K
Chính xác @ 20°C pH/mV of pH input ±0.02 pH / ±0.5 mV
  ORP mV ±1.0 mV
  Ammonium-
Nitrogen
±5% of reading or 2 ppm, whichever is greater
  Chloride ±5% of reading or 2 ppm, whichever is greater
  Nitrate-Nitrogen ±5% of reading or 2 ppm, whichever is greater
  Conductivity ±1% of reading or ±1 µS/cm, whichever is greater
  TDS ±1% of reading or ±1 mg/L, whichever is greater
  Salinity ±2% of reading or ±0.01 PSU, whichever is greater
  Seawater σ ±1 σt, σ0, σ15
  Turbidity ±0.3 FNU or ±2% of reading, whichever is greater
  Dissolved Oxygen 0.0 to 300.0%: ±1.5% of reading or ±1.0% whichever is greater; 300.0 to 500.0%: ±3% of reading; 0.00 to 30.00 ppm: ±1.5% of reading or 0.10 ppm, whichever is greater; 30.00 ppm to 50.00 ppm: ±3% of reading
  Atm. Pressure ±3 mm Hg within ±15°C from the temperature during calibration
  Temperature ±0.15°C; ±0.27°F; ±0.15K
Bù nhiệt   automatic from -5 to 55°C (23 to 131°F)
Logging Memory
from Meter
  44,000 records
Logging Interval   1 second to 3 hours
Computer Interface   USB (with HI 929829 software)
FastTracker™ TAG ID   yes
Waterproof Protection   IP67
Environment   0 to 50°C (32 to 122°F); RH 100%
Power Supply   1.5V alkaline C cells (4) / 1.2V NiMH rechargeable C cells (4), USB, 12V power adapter
Dimensions   221 x 115 x 55 mm (8.7 x 4.5 x 2.2”)
Weight   750g (26.5 oz.)

máy đo pH hanna

Khoảng đo
Xuất xứ
  • Rumani
Chưa có Video nào
link download : Download Here !

Ý kiến khách hàng

Có 0 bình luận về sản phẩm này Đánh giá trung bình : 0
Đánh giá:
Khách hàng 2 Khách hàng 4 Khách hàng 5 Khách hàng 6 Garmin Mitutoyo Elcometer
Bút đo pH chính hãng Thước đo, thước dây, thước thép, thước sợi thủy tinh yamayo nhật bản Thiết bị kỹ thuật - đo lường