Máy đo đa chỉ tiêu Hanna Hi 9828/4

  • Model : Hi9828/4
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Hãng: Hanna
  • Giá bán: Liên hệ Giá đã bao gồm thuế VAT 10%
  • Đặt hàng
    • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 17h00 hàng ngày.
    • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
    • Bảo hành phụ kiện miễn phí từ 01 đến 06 tháng tùy từng loại, hóa chất tiêu hao không bảo hành.
    • Bảo hành 12 tháng miễn phí đối với thân máy chính theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất!
  • Mô tả sản phẩm
  • Ứng dụng
  • Video
  • Download
  • Phụ kiện
  • Nhận xét

Máy đo đa chỉ tiêu Hanna Hi9828/4

Hãng sx: Hanna - USA. Xuất xứ: Rumani


pH

Thang đo

0.00 - 14.00 pH; ± 600.0 mV

 

Độ phân giải

0.01 pH; 0.1 mV

 

Độ chính xác

± 0.02 pH± 0.5 mV

 

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1, 2 hay 3 điểm với 5 đệm

(pH 4.01,6.86, 7.01, 9.18, 10.01)

 

ORP

 

Thang đo

± 2000.0 mV

 

Độ phân giải

0.1 mV

 

Độ chính xác

± 1.0 mV

 

Hiệu chuẩn

Hiệu chuẩn tự động tại 1 điểm

 

D.O

 

Thang đo

0.0 - 500.0 %; 0.00 - 50.00 mg/L

 

Độ phân giải

0.1 %; 0.01 mg/L

 

Độ chính xác

0.0 - 300.0 %: ± 1.5 % giá trị đọc được hay ± 1.0% khi giá trị lớn hơn

300.0 - 500.0 %: ± 3% giá trị đọc được

0.00 - 30.00 mg/L: ± 1.5 % giá trị đọc được

hay 0.10 mg/L  khi giá trị lớn hơn

30.00 mg/L - 50.00 mg/L: ± 3%  giá trị đọc được

 

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 hay 2 điểm ở 0%, 100%

 

Thang đo

0.000 - 200.000 mS/cm

 

Độ phân giải

-          Bằng tay

 

-          Tự động

-          Tự động (mS/cm)

 

1 μS/cm; 0.001 mS/cm; 0.01 mS/cm; 0.1 mS/cm; 1 mS/cm

1 μS/cm trong khoảng 0 - 9999 μS/cm

0.01 mS/cm trong khoảng 10.00 - 99.99 mS/cm

0.1 ms/cm trong khoảng 100.0 - 400.0 mS/cm

0.001 mS/cm trong khoảng 0.000 - 9.999 mS/cm

0.01 mS/cm trong khoảng 10.00 - 99.99 mS/cm

0.1mS/cm trong khoảng 100.0 - 400.0 mS/cm

 

Độ chính xác

± 1 % giá trị đọc được hay ± 1 μS/cm khi giá trị lớn hơn

 

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 điểm với 6 chuẩn (84 μS/cm, 1413 μS/cm, 5.00 mS/cm, 12.88 mS/cm, 80.0 mS/cm, 111.8 ms/cm)

 

Điện trở kháng

 

Thang đo

(tùy vào cài đặt)

0 - 999999 W/cm;0 - 1000.0 kW/cm;

0 - 1.0000 MW/cm

 

Độ phân giải

Tùy vào giá trị trở kháng đọc được

 

Hiệu chuẩn

Dựa vào chuẩn độ dẫn hay độ mặn

 

 

TDS

 

Thang đo

0 - 400000 mg/L (ppm)

 

Độ phân giải

- Bằng tay

 

- Tự động

 

 

- Tự động g/l, ppt

 

1 mg/L (ppm); 0.001 g/L (ppt);

0.01 g/L (ppt); 0.1 g/L (ppt); 1 g/L (ppt)

1 mg/L (ppm) trong khoảng 0 - 9999 mg/L

0.01 g/L (ppt) trong khoảng 10.00 - 99.99 g/L

0.1 g/L (ppt) trong khoảng 100.0 - 400.0 g/L

0.001 g/L (ppt) trong khoảng 0.000 - 9.999 g/L

0.01 g/L (ppt) trong khoảng 10.00 - 99.99 g/L

0.1 g/L (ppt) trong khoảng 100.0 - 400.0 g/L

 

Độ chính xác

± 1 % giá trị đọc được hay ± 1 mg/L (ppm) khi giá trị lớn hơn

 

Độ mặn

 

Thang đo

0.00 - 70.00 PSU

 

Độ phân giải

0.01 PSU

 

Độ chính xác

± 2 % giá trị đọc được hay 0.01 PSU khi giá trị lớn hơn

 

Trọng lượng riêng nước biển

 

Thang đo

0.0 - 50.0 st, s0, s15

 

Độ phân giải

0.1 st, s0, s15

 

Độ chính xác

± 1st, s0, s15

 

Ap suất khí quyển

 

Thang đo

450 - 850 mmHg; 17.72 - 33.46 inHg;

600.0 - 1133.2 mbar; 8.702 - 16.436 psi;

0.5921 - 1.1184 atm; 60.00 – 113.32 kPa

 

Độ phân giải

0.1 mmHg; 0.01 inHg; 0.1 mbar

0.001 psi; 0.0001 atm; 0.01 kPa

 

Độ chính xác

± 3 mmHg trong ± 15 °C

 

Nhiệt độ

Thang đo

-5.00 - 55.00 °C; 23.00 - 131.00°F; 268.15 - 328.15 K

Độ phân giải

0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K

Độ chính xác

0.01 °C; 0.01 °F; 0.01 K

Hiệu chuẩn

Tự động tại 1 điểm

Bù nhiệt: tự động từ -5 - 55 °C (23 - 131 °F).

Lưu được 60.000 mẫu với 13 phép đo cho mỗi lần đo.

Khoảng logging: 1 giây tới 3 giờ

Kết nối: Với máy tính bằng cổng USB (Nhờ phần mềm HI92000 )

Chống thấm nước:  Cấp bảo vệ IP67, IP68

Môi trường sử dụng: 0 - 50 °C (32 - 122 °F); RH 100 %

Nguồn điện: pin kiềm 4 x 1.5 V hay pin sạc 4 x 1.2 V

Kích thước: 221 x 115 x 55 mm đầu dò l = 270 , dia = 46 mm

Trọng lượng máy: 750 g. Trọng lượng đầu dò: 750 g










Cung cấp với:

- Đầu dò HI 769828, dung dịch chuẩn nhanh HI 9828-25,

- kit bảo quản đầu dò và 4 pin sạc, nguồn và cáp dài 4 mét, cáp giao diện USB HI7698281, phần mềm HI92000,

- hộp đựng và hướng dẫn sử dụng



Hãng sản xuất Hanna
Xuất xứ Rumani
Phân loại Loại cầm tay
Khoảng đo (p) 0.00 đến 14.00 pH
Chia độ 0,01pH
Chưa có Video nào
Link download: Download Catalogue!

Ý kiến khách hàng

Có 0 bình luận về sản phẩm này Đánh giá trung bình : 0
Đánh giá:
Khách hàng 2 Khách hàng 4 Khách hàng 5 Khách hàng 6 Garmin Mitutoyo Elcometer
Bút đo pH chính hãng Thước đo, thước dây, thước thép, thước sợi thủy tinh yamayo nhật bản Thiết bị kỹ thuật - đo lường