Đồng hồ vạn năng Fluke 117

  • Model : Fluke 117
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Hãng: Fluke
  • Giá bán: 5.350.000₫ Giá đã bao gồm thuế VAT 10%
  • Đặt hàng
    • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 17h00 hàng ngày.
    • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
    • Bảo hành phụ kiện miễn phí từ 01 đến 06 tháng tùy từng loại, hóa chất tiêu hao không bảo hành.
    • Bảo hành 12 tháng miễn phí đối với thân máy chính theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất!
  • Mô tả sản phẩm
  • Ứng dụng
  • Video
  • Download
  • Phụ kiện
  • Nhận xét

Đồng hồ vạn năng Fluke 117

Hãng sản xuất: Fluke
Xuất xứ: trung quốc

Thông số kỹ thuật:

- DC mmV: 600.0 mV / 0.5%
- DC volts: 6.000 V, 60.00 V / 0.5%
- Auto volts: 600.0 V / 2.0 %
- AC mV (TrueRMS): 600.0 mV / 1.0 %
- AC V (True RMS): 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V / 1.0 %
- Kiểm tra liên tục: có
- Ohms: 600.0 Ω, 6.000 kΩ, 60.00 kΩ , 600.0 kΩ ,6.000 MΩ / 0.9 %, 40.00 MΩ / 5 %
- Kiểm tra diode: có
- C: 1000 nF, 10.00 μF, 100.0 μF, 9999 μF / 1.9%
- LoZ C: 1 nF to 500 μF /10% + 2 typical
- ACA (True RMS): 6.000 A, 10.00 A / 1.5%
- DCA: 6.000 A, 10.00 A / 1.0%
- Hz: 99.99 Hz, 999.99 Hz, 9.999 Hz, 50.00 Hz / 0.1%
- KT: 167 x 84 x 46 mm (6.57" x 3.31" x 1.82")
- Trọng lượng: 550 g
- Phụ kiện: vỏ, dây đo, HDSD

Thông tin chi tiết:

Specifications
Maximum voltage between any terminal and earth ground
   600 V
Surge protection
   6 kV peak per IEC 61010-1 600 V CAT III, Pollution Degree 2
Fuse for A input
   11 A, 1000 V FAST Fuse (Fluke PN 803293)
Display
Digital:  6,000 counts, updates 4 per second
Bar graph
   33 segments, updates 32 per second
Operating Temperature
   -10 °C to + 50 °C
Storage Temperature
   -40 °C to + 60 °C
Battery type
   9 volt Alkaline, NEDA 1604A/ IEC 6LR61
Battery Life
   400 hours typical, without backlight
Accuracy Specifications
DC millivolts
Range:  600.0 mV
Resolution:  0.1 mV
Accuracy:  ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
DC volts
Range/Resolution:  6.000 V / 0.001 V
Range/Resolution:  60.00 V / 0.01 V
Range/Resolution:  600.00 V / 0.1 V
Accuracy:  ± ([% of reading] + [counts]): 0.5% + 2
Auto volts
Range:  600.0 V
Resolution:  0.1 V
Accuracy:  2.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)
4.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC millivolts1 true-rms
Range:  600.0 mV
Resolution:  0.1 mV
Accuracy:  1.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)
2.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
AC volts1 true-rms
Range/Resolution:  6.000 V / 0.001 V
Range/Resolution:  60.00 V / 0.01 V
Range/Resolution:  600.0 V / 0.1 V
Accuracy:  1.0 % + 3 (dc, 45 Hz to 500 Hz)
2.0 % + 3 (500 Hz to 1 kHz)
Continuity
Range:  600 Ω
Resolution:  1 Ω
Accuracy:  Beeper on < 20 Ω, off > 250 Ω; detects opens or shorts of 500 μs or longer.
Ohms
Range/Resolution:  600.0 Ω / 0.1 Ω
Range/Resolution:  6.000 kΩ / 0.001 kΩ
Range/Resolution:  60.00 kΩ / 0.01 kΩ
Range/Resolution:  600.0 kΩ / 0.1 kΩ
Range/Resolution:  6.000 MΩ / 0.001 MΩ
Accuracy:  0.9 % + 1
Range/Resolution:  40.00 MΩ / 0.01 MΩ
Accuracy:  5 % + 2
Diode Test
Range/Resolution:  2.000 V / 0.001 V
Accuracy:  0.9% + 2
Capacitance
Range/Resolution:  1000 nF / 1 nF
Range/Resolution:  10.00 μF / 0.01 μF
Range/Resolution:  100.0 μF / 0.1 μF
Range/Resolution:  9999 μF / 1 μF
Range/Resolution:  100 μF to 1000 μF
Accuracy:  1.9% + 2
Range/Resolution:  > 1000 μF
Accuracy:  5% + 20%
LoZ capacitance
Range:  1 nF to 500 μF
Accuracy:  10% + 2 typical
AC amps true-rms (45 Hz to 500 Hz)
Range/Resolution:  6.000 A / 0.001 A
Range/Resolution:  10.00 A / 0.01 A
Accuracy:  1.5% + 3
   20 A continuous overload for 30 seconds max
DC amps
Range/Resolution:  6.000 A / 0.001 A
Range/Resolution:  10.00 A / 0.01 A
Accuracy:  1.0% + 3
   20 A continuous overload for 30 seconds max
Hz (V or A input)2
Range/Resolution:  99.99 Hz / 0.01 Hz
Range/Resolution:  999.99 Hz / 0.1 Hz
Range/Resolution:  9.999 Hz / 0.001 Hz
Range/Resolution:  50.00 Hz / 0.01 Hz
Accuracy:  0.1% + 2

Notes:
1) All ac voltage ranges except Auto-V/LoZ are specified from 1 % to 100 % of range. Auto-V/LoZ is specified from 0.0 V.
2) Temperature uncertainty (accuracy) does not include the error of the thermocouple probe.
3) Frequency is ac coupled, 5 Hz to 50 kHz for ac voltage. Frequency is dc coupled, 45 Hz to 5 kHz for ac current.
4) Temperature Range/Resolution: -40 °F to 752 °F / 0.2 °F

Mechanical & General Specifications
Size
   167 x 84 x 46 mm (6.57" x 3.31" x 1.82")
Weight
   550 g

 

Chưa có Video nào
Link download: Download Catalogue!

Ý kiến khách hàng

Có 0 bình luận về sản phẩm này Đánh giá trung bình : 0
Đánh giá:
Khách hàng 2 Khách hàng 4 Khách hàng 5 Khách hàng 6 Garmin Mitutoyo Elcometer
Bút đo pH chính hãng Thước đo, thước dây, thước thép, thước sợi thủy tinh yamayo nhật bản Thiết bị kỹ thuật - đo lường