Đồng hồ vạn năng FLUKE-115 (True RMS)

  • Model : 115
  • Bảo hành: 12 tháng
  • Tình trạng: Còn hàng
  • Hãng: Fluke
  • Giá bán: 4.301.000₫ Giá chưa bao gồm thuế VAT
  • Đặt hàng
    • Khung giờ giao hàng từ 8h00 - 17h00 hàng ngày.
    • Sản phẩm chính hãng, cung cấp CO & CQ.
    • Bảo hành phụ kiện miễn phí từ 01 đến 06 tháng tùy từng loại, hóa chất tiêu hao không bảo hành.
    • Bảo hành 12 tháng miễn phí đối với thân máy chính theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
Vui lòng liên hệ để có giá tốt nhất!
  • Mô tả sản phẩm
  • Ứng dụng
  • Video
  • Download
  • Phụ kiện
  • Nhận xét

Đồng hồ vạn năng Fluke-115

Hãng sản xuất : Fluke

Model: 115

Xuất xứ : China

Thông số kỹ thuật:

Accuracy specifications
Function Range Resolution Accuracy ± 
([% of Reading] + [Counts])
DC Millivolts 600.0 mV 0.1 mV 0.5 % + 2
DC Volts 6.000 V
60.00 V
600.0 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
0.5 % + 2
AC millivolts 
true-rms
600.0 mV 0.1 mV 45 Hz to 500 Hz: 1.0% + 3
500 Hz to 1 kHz: 2.0% + 3
AC volts 
true-rms
6.000 V
60.00 V
600.0 V
0.001 V
0.01 V
0.1 V
45 Hz to 500 Hz: 1.0% + 3
500 Hz to 1 kHz: 2.0% + 3
Continuity 600 Ω 1 Ω Beeper on < 20 W, off > 250 W;
detects opens or shorts of 500 µs or longer
Ohms 600.0 Ω
6.000 kΩ
60.00 kΩ
600.0 kΩ
6.000 MΩ
40.00 MΩ
0.1 Ω
0.001 kΩ
0.01 kΩ
0.1 kΩ
0.001 MΩ
0.01 MΩ
0.9% + 2
0.9% + 1
0.9% + 1
0.9% + 1
0.9% + 1
1.5% + 2
Diode test 2.000 V 0.001 V 0.9 % + 2
Capacitance 1000 nF
10.00 µF
100.0 µF
9999 µF
1 nF
0.01 µF
0.1 µF
1 µF
1.9 % + 2
1.9 % + 2
1.9 % + 2
100 µF to 1000 µF: 1.9 % + 2
> 1000 µF: 5 % + 20
LoZ capacitance (power-up option) 1 nF to 500 µF 10 % + 2 typical
AC amps true-rms 
(45 Hz to 500 Hz)
6.000 A
10.00 A
20 A overload for 30 seconds maximum
0.001 A
0.01 A
1.5% + 3
DC amps 6.000 A
10.00 A
20 A overload for 30 seconds maximum
0.001 A
0.01 A
1.0% + 3
Hz (V or A input) 99.99 Hz
999.9 Hz
9.999 kHz
50.00 kHz
0.01 Hz
0.1 Hz
0.001 kHz
0.01 kHz
0.1% + 2
Frequency counter sensitivity
Input range Typical sensitivity (rms sine wave)
5 Hz to 45 Hz 45 Hz to 5 kHz 5 kHz to 10 kHz 10 kHz to 50 kHz
Volts AC 6 V
60 V
600 V
0.2 V
2 V
20 V
0.2V to 0.3V
2V to 3V
0V to 30V
0.3 V to 0.4 V
3 V to 4 V
30 V to 40 V
0.4 V to 1.0 V
4 V to 10 V
40 V to 100 V
AC Amps 6 A
10 A
N/A 0.4 A
0.5 A
N/A N/A
Input characteristics
Function Input impedance 
(nominal)
Common mode rejection ratio
(1 kW unbalanced)
Normal mode rejection
Volt AC > 5 MΩ < 100 pF >60dB at dc, 50 or 60Hz -
Volts DC > 10 MΩ < 100 pF >100dB at dc, 50 or 60Hz > 60 dB at 50 or 60Hz
Auto-V LoZ ~3 kΩ < 500 pF > 60dB at dc, 50 or 60Hz -
Ohms Open circuit test voltage Full scale voltage Short circuit current
To 6.0 MΩ To 6.0 MΩ
< 2.7 V dc < 0.7 V dc < 0.9 V dc < 350 µA
Diode Test < 2.7 V dc 2.000 V dc < 1.2 mA
General specifications
Function Description
Maximum voltage 
between any 
terminal and earth ground
600 V
Surge protection 6 kV peak per IEC 61010-1 600V CAT III, Pollution Degree 2
W Fuse for A input 11 A, 1000 V FAST 17 kA Fuse (Fluke PN 803293)
Display Digital: 6,000 counts, updates 4/sec; Bar Graph: 33 segments, updates 32/sec
Temperature Operating: -10°C to +50°C; Storage: -40°C to +60°C
Humidity 0% to 90% to 35°C
75% to 40°C
45% to 50°C
Temperature coefficient 0.1 x (specified accuracy/°C) (< 18°C or > 28°C)
Operating altitude 2,000 meters
Battery 9 Volt Alkaline, NEDA 1604A/IEC 6LR61
Battery life Alkaline: 400 hours typical, without backlight
Safety compliances ANSI/ISA 82.02.01 (61010-1) 2004, CAN/CSA C22.2 No 61010-1-04, UL 6101B (2003) and IEC/EN 61010-1 2nd Edition for measurement Category III, 600 V, Pollution Degree 2, EMC EN61326-1
Certifications UL, CSA, TUV, N10140 , VDE
IP rating
(dust & water protection)
IP42

Included Accessories :
 1 - TL75 Test Lead Set
    1 - Integrated Holster
    1 - User's Manual
    1 - 9V Battery

 

 

 

Hãng sản xuất Fluke
Xuất xứ China
Chưa có Video nào
Link download: Download Catalogue!

Ý kiến khách hàng

Có 0 bình luận về sản phẩm này Đánh giá trung bình : 0
Đánh giá:
Khách hàng 2 Khách hàng 4 Khách hàng 5 Khách hàng 6 Garmin Mitutoyo Elcometer
Bút đo pH chính hãng Thước đo, thước dây, thước thép, thước sợi thủy tinh yamayo nhật bản Thiết bị kỹ thuật - đo lường