Giới thiệu Tin Tức - Dịch vụ Video Khuyến mãi Hỏi đáp Hệ thống cửa hàng Liên hệ Tuyển dụng Tài liệu - Catalog

Danh mục sản phẩm

Máy đo tiểu vi không khí đa chỉ tiêu Sper Scientific 850027

0 lượt đánh giá

Tình trạng: Còn hàng
Bảo hành: 12 tháng
Model: 850027

Giá bán:

8.470.000 đ Giá chưa bao gồm VAT
Số lượng

Liên hệ để có giá tốt

Máy đo tiểu vi không khí đa chỉ tiêu Sper Scientific 850027

Hãng: Sper Scientific

Model: 850027

Đặc điểm:

Là máy đo đa chỉ tiêu 12 trong 1:

1. Tốc độ gió
2. Lưu lượng gió
3. Nhiệt độ không khí
4. Độ ẩm môi trường
5. Nhiệt độ gió
6. Chỉ số nóng bức
7. Nhiệt độ điểm đọng sương
8. Nhiệt độ bầu ướt
9. Nhiệt độ tiếp xúc RTD
10. Áp suất khí quyển
11. Cao độ so với mặt nước biển
12. Cường độ ánh sáng.

- Trọng lượng nhẹ (57g).
- Kích thước nhỏ (121 × 44 × 19 mm).
- Dễ sử dụng.
- Vận hành đơn giản.
- Phù hợp với công việc của nhà khoa học, chuyên gia nông nghiệp, quản lý kho, HVAC, gia đình, kỹ sư công trình, an toàn sức khỏe, những người làm việc ngoài trời, nhà giáo dục, huấn luyện viên… Họ cần thông tin chính xác về môi trường để ra quyết định quan trọng.
- Quạt gió có thể thay thế được.
- Tầm đo gió rộng với số đo nhỏ nhất xuống tới 0.4 m/s.
- Đo chính xác nhiệt độ chất lỏng và chất rắn bằng cách sử dụng đầu dò RTD Pt1000 (tùy chọn).
- Hiển thị giá trị đo lớn nhất (max), giá trị đo nhỏ nhất (min).
- Giữ số đo không đổi với chức năng HOLD.
- Đèn màn hình hỗ trợ đọc số đo dễ dàng trong môi trường tối hoặc thiếu ánh sáng.

Thông số kỹ thuật

Đo tốc độ gió (wind speed):

-Tầm đo: 0.4 – 20.0 m/s | 1.4 – 72.0 km/h | 0.8 – 38.8 knots | 80 – 3937 ft/min | 0.9 – 44.7 mile/h (MPH).
- Độ chính xác: ≤20 m/s: ±3% toàn tầm | >20 m/s: ±4% toàn tầm.
- Bước nhảy số đo: 0.1 m/s | 0.1 km/h | 0.1 knots | 1 ft/min | 0.1 MPH.

Đo lưu lượng gió (air volume):

- Tầm đo: 0.024 – 36,000 CMM / 0.847 – 1,271,300 CFM.
Bước nhảy số đo: 0.001 / 0.01 / 0.1 / 1 CMM | 0.001 / 0.01 / 0.1 / 1/ 10 (x10) / 100 (x100) CFM.

Đo nhiệt độ môi trường:

- Tầm đo: 0 – 50°C / 32 – 122°F.
Độ chính xác: ±1.2°C / ±2.5°F.
Bước nhảy số đo: 0.1°C / 0.1°F.
- Đo độ ẩm không khí:
Tầm đo: 10 – 95% RH.
Độ chính xác: <70% RH: ±4% RH | ≥70% RH: ±(4% số đo +1.2% RH).
Bước nhảy số đo: 0.1% RH.

Đo nhiệt độ:

Tầm đo: -9 – 44°C / 15 – 112°F.
Độ chính xác: ±2.0°C / ±3.6°F
Bước nhảy số đo: 0.1°C / 0.1°F.

Đo chỉ số nóng bức (heat stress index):

Tầm đo: 0 – 100°C / 32 – 212°F.
Độ chính xác: ±2.0°C / ±3.6°F.
Bước nhảy số đo: 0.1°C / 0.1°F.

Đo nhiệt độ điểm đọng sương (dew point):

Tầm đo: -25 – 49°C / -13 – 120°F.
Bước nhảy số đo: 0.1°C / 0.1°F.

Đo nhiệt độ bầu ướt (wet bulb):

Tầm đo: -5 – 49°C / 22 – 120°F.
Bước nhảy số đo: 0.1°C / 0.1°F.

Đo nhiệt độ tiếp xúc RTD Pt1000 (tùy chọn)

Tầm đo: -10 – 100°C / +14 – +212°F.
Bước nhảy số đo: 0.1°C / 0.1°F.
Độ chính xác: ±1.2°C / ±2.5°F.

Đo áp suất khí quyển:

Tầm đo: 10.0 – 999.9 hPa / 1000 – 1100 hPa / 7.5 – 825.0 mmHg / 0.29 – 32.84 inHg
Bước nhảy số đo: 0.1 hPa / 1 hPa / 0.1 mmHg / 0.01 inHg
Độ chính xác: ±1.5 hPa / ±2 hPa / ±1.2 mmHg / ±0.05 inHg

Đo cao độ so với mặt nước biển (Altitude):

Tầm đo: -2,000 – +9,000 m / -6,000 to 30,000 ft.
Bước nhảy số đo: 1 m / 1 ft.
Độ chính xác: ±15 m / ±50 ft.

Đo cường độ ánh sáng:

Tầm đo: 0 – 2,200 Lux / 1,800 – 20,000 Lux / 0 – 204.0 FC / 170 to 1,860 FC.
Bước nhảy số đo: 1 Lux / 10 Lux / 0.1 FC / 1 FC.
Độ chính xác: ±5% số đo ± 8 DGT.

Kích thước: 121 × 44 × 19 mm / 4¾” × 1¾” × ¾”.
Trọng lượng: 57 g (2 oz).

Bao gồm:

1 thân máy chính 850027 chính hãng Sper Scientific USA.
1 túi đựng máy và phụ kiện.
1 pin nút 3V.
1 sách hướng dẫn sử dụng.

Xem thêm

Thông số kỹ thuật đang được cập nhật....

Video

Video sản phẩm đang được cập nhật.....

Download

chưa có link download

Bình luận về sản phẩm

Tag:

Phụ kiện sản phẩm

Sản phẩm nổi bật

Tin tức liên quan

Sản phẩm cùng thương hiệu

Sản phẩm đã xem

Thước đo, thước dây, thước thép, thước sợi thủy tinh yamayo nhật bản Thiết bị kỹ thuật - đo lường Thiết bị kỹ thuật - đo lường Thiết bị kiểm tra DeFelsko Thiết bị đo độ ẩm Aqua Boy