Giới thiệu Tin Tức - Dịch vụ Video Khuyến mãi Hỏi đáp Hệ thống cửa hàng Liên hệ Tuyển dụng Tài liệu - Catalog

Danh mục sản phẩm

Máy đo độ rung SmartVibro VM-4424H

0 lượt đánh giá

Hãng: IMV
Tình trạng: Còn hàng
Bảo hành: 12 tháng
Model: VM-4424H

Giá bán:

Liên hệ Giá chưa bao gồm VAT
Số lượng

Liên hệ để có giá tốt

Máy đo độ rung SmartVibro VM-4424H

Hãng: IMV

Model: VM-4424H

Mô tả:

- Nhấn một nút, bạn có thể đo đồng thời gia tốc, vận tốc và độ dịch chuyển khi bạn sử dụng chức năng SmartVibro để đo đồng thời. Nó có thể tiết kiệm thời gian vận hành và tránh đo sai. Bằng cách chuyển đổi màn hình, VM4424H có thể xác nhận đường bao gia tốc cho điều kiện ổ trục để dễ dàng tìm thấy các khuyết tật nhỏ.

- Có thể dễ dàng thao tác cài đặt và chọn giá trị đo trên màn hình với bảng điều khiển cảm ứng

- SmartVibro có thể thực hiện phân tích tần suất theo cài đặt điều kiện tối thiểu.

- Có thể được lưu vào MMC hoặc thẻ tương thích ở định dạng CSV. (Tối đa 50 giây)

- Hỗ trợ ngôn ngữ tiếng Nhật và tiếng Anh.

Xem thêm

Spec

Pickup type

Electro-dynamic Type

Type

High-end

Frequency range

10 Hz - 1 kHz
(Acceleration, velocity and displacement )

Full scale

Acceleration : 6 Range, Automatic Switching

Velocity : 6 Range, Automatic Switching

Displacement : 6 Range, Automatic Switching

Maximum mesurable range

acceleration : 100 m/s² (RMS,EQP,PEAK)

velocity : 200 mm/s (RMS, EQP, PEAK)

displacement : 1000 μmp-p (EQP,PEAK)

Sampling frequency

20.48 kHz

Indication

PEAK :
acceleration, velocity, displacement

EQP :
acceleration, velocity, displacement

RMS : acceleration, velocity

Frequency response

±5% (20 Hz - 500 Hz)
+5% / -15% (10 H
-20 Hz, 500 Hz-1 kHz)

Accuracy

Sensitivity error

±5% (for full scale value at 80 Hz)

Range changeover error

±2% (80 Hz standard)

Linearity

±0.5% (for full scale value at 80 Hz)

Output

AC OUT 0 - ±1 V (Load 10 kΩ or higher)
DC OUT
0 - +1 V (Load 10 kΩ or higher)

Language

Japanese, English (Switching)

Power supply

battery : AA×2pcs.
(continuous approx. 20 hours)

Size/Mass of body unit

74 (W)×32.5 (D)×148 (H) mm
approx.230 g (including battery)

Size/Mass of pickup

Electrodynamic velocity pickup
φ25.8×50 (L) mm 140 g (pickup)
φ8×50 (L) mm 20 g (probe)

FFT analysis

f:10 Hz5 Hz2.5 Hz

Memory

MMC or compatible card
waveform data acquisition

saving time :
1 Sec./2 Sec./5 Sec./10 Sec.
sampling frequency :
10.24 kHz

Option

  • Small size
    strong magnet
    (for flat surface)
    MH-202R (ø24x10.5 mm)
  • Small size
    strong magnet
    (for spherical surface)
    MH-203R (ø24x20 mm)
  • Extention cable

    CE-3024-3 (3 m)
    CE-3024-6 (6 m)
    CE-3024-10 (10 m)
 

Video

Video sản phẩm đang được cập nhật.....

Download

chưa có link download

Bình luận về sản phẩm

Tag:

Phụ kiện sản phẩm

Sản phẩm nổi bật

Tin tức liên quan

Sản phẩm cùng thương hiệu

Sản phẩm đã xem

Thước đo, thước dây, thước thép, thước sợi thủy tinh yamayo nhật bản Thiết bị kỹ thuật - đo lường Thiết bị kỹ thuật - đo lường Thiết bị kiểm tra DeFelsko Thiết bị đo độ ẩm Aqua Boy