Chính hãng đa dạng phong phú
Máy đếm hạt bụi tiểu phân 6 kênh Kanomax 3910G
Giá bán:
Liên hệ Giá chưa bao gồm VATVui lòng liên hệ!
Thiết bị thí nghiệm phòng LAB
Thiết bị đo ngành Cơ khí
Thiết bị vật tư
Thông số
kỹ thuật
| Main Unit Specifications | |
|---|---|
| Model | 3905 |
| Flow Rate | 1.0 CFM (28.3 LPM) |
| Model | 3910 |
| Flow Rate | 1.77 CFM (50 LPM) |
| Measurement Specifications | |
| Measuring Particle Size | 0.3 µm, 0.5 µm, 1.0 µm, 3.0 µm, 5.0µm, 10.0µm |
| Counting Efficiency | 50% @ 0.3 µm |
| Zero Count | Less than 1 count / 5 minutes |
| General Specifications | |
| Interface | Ethernet, USB, Memory card slot (MMC) |
| Data Storage | 10,000 measurement data |
| Environmental Sensor | Air Velocity, Temperature, Relative Humidity and Pressure |
| Power | AC 100 – 240 V or Li-ion Battery |
| Dimensions | W 7.9 x D 7.9 x H 8.1 inch |
| Weight | 14.2 lbs (6.44 kg) |
| Warranty | 2 year |
| What’s included | Quick-start guide, AC adapter, zero filter, Isokinetic probe with 79 inch (2m) tubing, inlet nozzle, data processing software, memory card, 2 rolls of cleanroom-grade printer paper, 1 x Li-ion battery and calibration certificate |
Giá bán:
Liên hệ Giá chưa bao gồm VATVui lòng liên hệ!
Hãng: KANOMAX - Nhật Bản
Model: 3910G
Xuất Xứ: Nhật Bản
Ứng dụng:
- Là thiết bị được thiết kế chuyên dùng để xác định chỉ tiêu về phòng sạch, kiểm tra các bộ lọc, cấp chứng chỉ phòng sạch ở các cơ sở, thẩm tra quá trình sản xuất trong lĩnh vực thực phẩm, kiểm tra phòng phẫu thuật ...
Thông số kỹ thuật:
– Kích thước hạt đo: 0.3 um, 0.5 um, 1.0 um, 3.0 um, 5.0um, 10.0um
– Lưu lượng khí hút: 50 LPM
– Nguồn sáng: Laser Diode
– Hiệu suất đếm: 50% ± 20% ở 0.3 µm, 100% ± 10% ở 0.5 µm
– Đếm không: nhỏ hơn 1 count / 5 phút
– Cổng truyền thông: Ethernet, USB, Memory card slot (MMC)
– Khả năng lưu dữ liệu: 10,000 dữ liệu đo
– Các cảm biến đo môi trường khác: Vận tốc khí, nhiệt độ, độ ẩm tương đối và áp suất.
– Nguồn điện:
+ AC Adapter: AC 100 – 240 V
+ Pin: Li-ion Battery
– Kích thước: W 7.9 x D 7.9 x H 8.1 inch
– Khối lượng: 14.2 lbs (6.44 kg)
| Main Unit Specifications | |
|---|---|
| Model | 3905 |
| Flow Rate | 1.0 CFM (28.3 LPM) |
| Model | 3910 |
| Flow Rate | 1.77 CFM (50 LPM) |
| Measurement Specifications | |
| Measuring Particle Size | 0.3 µm, 0.5 µm, 1.0 µm, 3.0 µm, 5.0µm, 10.0µm |
| Counting Efficiency | 50% @ 0.3 µm |
| Zero Count | Less than 1 count / 5 minutes |
| General Specifications | |
| Interface | Ethernet, USB, Memory card slot (MMC) |
| Data Storage | 10,000 measurement data |
| Environmental Sensor | Air Velocity, Temperature, Relative Humidity and Pressure |
| Power | AC 100 – 240 V or Li-ion Battery |
| Dimensions | W 7.9 x D 7.9 x H 8.1 inch |
| Weight | 14.2 lbs (6.44 kg) |
| Warranty | 2 year |
| What’s included | Quick-start guide, AC adapter, zero filter, Isokinetic probe with 79 inch (2m) tubing, inlet nozzle, data processing software, memory card, 2 rolls of cleanroom-grade printer paper, 1 x Li-ion battery and calibration certificate |
| - Giá bán: | Liên hệ |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6720 |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | 50.930.000 [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6113 |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | 35.496.000 [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6114 |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | Liên hệ [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6715 |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | 27.991.000 [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6036-0G |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | 35.641.000 [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6036-AG |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | 35.641.000 [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6036-BG |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | 43.291.000 [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6036-CG |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | 32.641.000 [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6501-BG |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
| - Giá bán: | 46.891.000 [Chưa bao gồm VAT] |
| - Bảo hành: | 12 tháng |
| - Model: | 6501-CG |
| - Tình trạng: | Còn hàng |
Địa chỉ:
Tầng 4, Tháp A, Tòa nhà T608, Đường Tôn Quang Phiệt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Google Maps
Hotline: 0945 94 2992 - Zalo
Email: info@mvtek.vn
Địa chỉ:
Số 95/13 Lương Định Của, P.An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Tp.HCM.
Google Maps
Hotline: 098 757 1123 - Zalo
Email: info@mvtek.vn
Thước đo nước ngầm Yamayo Nhật Bản - Thiết bị đo lường - Thiết bị phòng Lab - Thiết bị sơn mạ - DeFelsko - Thiết bị đo ẩm Vải Aqua Boy - Đối tác: Máy Điện Giải
