Close
Mr. Tuấn - 094.8766446 /024.62.855.023
Mr. Đỉnh - 093.6888030 /024.22.62.9292
 
Dự án - 091.704.5555
Kỹ Thuật - 024.62.855.024
Kế toán - 024.62.855.023
Hình ảnh của Digital Multimeter K1009
Bạn muốn biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm?
Hãy gọi cho chúng tôi theo số máy 091.704.5555

Digital Multimeter K1009

Nhà sản xuất:
Mã sản phẩm:
K1009
Bảo hành:
12 tháng
Giá
Liên hệ giá

:

Mô tả sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật

Đồng hồ vạn năng

Digital Multimeter K1009 - KYORITSU

 

DC V 400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ)
|±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V)
|±1.0%rdg±4dgt (600V)
AC V 400mV/4/40/400/600V (Input Impedance 10MΩ)
|±1.6%rdg±4dgt (20~400mV)
|±1.3%rdg±4dgt (4/40V)
|±1.6%rdg±4dgt (400/600V)
DC A 400/4000µA/40/400mA/4/10A
|±2.0%rdg±4dgt (400/4000µA)
|±1.0%rdg±4dgt (40/400mA)
|±1.6%rdg±4dgt (4/10A)
AC A 400/4000µA/40/400mA/4/10A
|±2.6%rdg±4dgt (400/4000µA)
|±2.0%rdg±4dgt (40/400mA/4/10A)
Ω 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ
|±1.0%rdg±4dgt (400Ω/4/40/400kΩ/4MΩ)
|±2.0%rdg±4dgt (40MΩ)
Continuity buzzer 400Ω (Buzzer sounds below 70Ω)
Diode Test 1.5V Release Voltage:Approx. 0.4mA Test Current
Capacitance Test 40/400nF/4/40/100µF
Frequency 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz
DUTY 0.1~99.9% (Pulse width/Pulse period) ±2.5%±5dgt
Withstand Voltage AC 3700V / 1min.
Applicable standards IEC 61010-1 CAT.III 300V
IEC 61010-2-031
IEC 61326
Power Source R6P (1.5V) × 2
Dimensions 155(L) × 75(W) × 33(D)mm
Weight Approx. 260g
091.704.5555